Kết quả Thionville FC vs FC Rouen, 19h45 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.78O 2.5
0.95U 2.5
0.811
3.20X
3.252
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.06O 1
0.88U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thionville FC vs FC Rouen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Thionville FC vs FC Rouen: Diễn biến chính
-
10'Samir Bouzar Essaidi0-0
-
26'0-1
Malik Tchokounte -
29'0-1Jordy Gaspar
-
45'0-2
Karamoko Issiaka -
46'Muamer Aljic0-2
-
60'0-2Malik Tchokounte
-
69'Gauthier Laurens0-2
-
73'0-3
Bakari Camara -
81'Samed Kilic0-3
-
81'Jalil Moustaid0-3
-
82'Enzo Montet0-3
-
88'0-4
Melvin Borne
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Thionville FC vs FC Rouen: Số liệu thống kê
-
Thionville FCFC Rouen
-
1Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
21Sút Phạt19
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
559Số đường chuyền321
-
-
19Phạm lỗi19
-
-
0Việt vị2
-
-
1Cứu thua3
-
-
19Rê bóng thành công23
-
-
24Ném biên27
-
-
12Thử thách9
-
-
105Pha tấn công97
-
-
37Tấn công nguy hiểm42
-
-
15Phá bóng20
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rouen | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Caen | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 7 | 12 | T B T B T T |
| 3 | La Roche VF | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T H T H H |
| 4 | Thionville FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T T H H B |
| 5 | Cannes AS | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | H H H T T H |
| 6 | Concarneau | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | Versailles 78 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T T B B T |
| 8 | Bastia | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 | B T B T B T |
| 9 | Amiens | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 | 8 | H B B T T H |
| 10 | Fleury Merogis U.S. | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 | H H B B T T |
| 11 | Quevilly | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H B T H T |
| 12 | Paris 13 Atletico | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 8 | T B T H H B |
| 13 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | T B T B H B |
| 14 | Orleans US 45 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H B |
| 15 | Valenciennes | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Aubagne | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 17 | Villefranche | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B T B B B H |
| 18 | Bourg Peronnas | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

