Kết quả Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda, 21h00 ngày 03/09
Kết quả Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda
Đối đầu Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda
Phong độ Maccabi Lroni Kiryat Malakhi gần đây
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.80O 2.25
0.83U 2.25
0.931
1.67X
3.602
4.20Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.69O 1
0.99U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 1
-
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda: Diễn biến chính
-
55'Yair Nir
1-0 -
59'1-0
-
64'1-0
-
71'1-1
Guy Cohen
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Hapoel Mahane Yehuda: Số liệu thống kê
-
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiHapoel Mahane Yehuda
-
7Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
10Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
2Việt vị0
-
-
26Ném biên19
-
-
65Pha tấn công54
-
-
27Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Herzliya | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Sport Club Dimona | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | MS Jerusalem | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Hapoel Holon Yaniv | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Sderot | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Kfar Saba 1928 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 9 | Maccabi Yavne | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
| 10 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Hapoel Azor | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Hapoel Mahane Yehuda | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Hapoel Hadera | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 15 | SC Maccabi Ashdod | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Ironi Beit Shemesh | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |

