Kết quả Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928, 23h45 ngày 09/09
Kết quả Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928
Phong độ Ironi Beit Shemesh gần đây
Phong độ Kfar Saba 1928 gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
0.98O 2.5
0.94U 2.5
0.821
2.80X
3.202
2.25Hiệp 1+0
1.09-0
0.67O 1
0.88U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Israel B League 2026-2027 » vòng 2
-
Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928: Diễn biến chính
-
15'0-1
Tedi Balay -
35'0-2
Saado M. -
68'0-3
Fishel D. -
73'
1-3 -
88'1-3
-
90'1-4
Zeitouni T.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Beit Shemesh vs Kfar Saba 1928: Số liệu thống kê
-
Ironi Beit ShemeshKfar Saba 1928
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
10Sút trúng cầu môn16
-
-
6Sút Phạt11
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
20%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)80%
-
-
1Việt vị0
-
-
10Ném biên18
-
-
69Pha tấn công57
-
-
52Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Herzliya | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Sport Club Dimona | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | MS Jerusalem | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Hapoel Holon Yaniv | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | Sderot | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Kfar Saba 1928 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 9 | Maccabi Yavne | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
| 10 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Hapoel Azor | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Hapoel Mahane Yehuda | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Hapoel Hadera | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 15 | SC Maccabi Ashdod | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 17 | Ironi Beit Shemesh | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 18 | Tzeirey Tira | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
