Kết quả Rohda Raalte vs Kozakken Boys, 20h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
1.00O 3.5
0.82U 3.5
0.821
4.40X
4.102
1.54Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rohda Raalte vs Kozakken Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4
-
Rohda Raalte vs Kozakken Boys: Diễn biến chính
-
8'Ebi Willemsen(Assists:Wesley Hansler)
1-0 -
20'Tyrese Gijsbertha1-0
-
38'Iylia M.1-0
-
61'1-0Jesse Giebels
-
82'1-0Mouad Hassan
-
84'1-1
Grad Damen -
90'1-2
Grad Damen
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Rohda Raalte vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê
-
Rohda RaalteKozakken Boys
-
5Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
2Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
0Sút ra ngoài10
-
-
11Sút Phạt7
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
8Ném biên10
-
-
74Pha tấn công99
-
-
37Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 15 | T T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H H |
| 3 | Kozakken Boys | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 10 | B H T T T |
| 4 | De Treffers | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 9 | T T H H H |
| 5 | Spakenburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T B T B T |
| 6 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 8 | T T B H H |
| 7 | Katwijk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | RKAV Volendam | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 9 | -3 | 8 | B T H T H |
| 9 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 10 | Barendrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B T H |
| 11 | AFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T T B H |
| 12 | HSV Hoek | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B B T H H |
| 14 | VV Kloetinge | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | T H B B H |
| 15 | Rijnsburgse Boys | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Almere City Youth | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 | B B B B B |

