Kết quả Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys, 20h00 ngày 12/09

Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5

  • Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys: Diễn biến chính

  • 15'
    van den Berg M. goal 
    1-0
  • 66'
    van den Berg M. (Assist:Zenya Deurloo)(Assists:Zenya Deurloo) goal 
    2-0
  • 72'
    Storm Hop goal 
    3-0
  • 77'
    Damian Timan goal 
    4-0
  • 80'
    Grad Damen(Assists:Sidi Jalloh) goal 
    5-0
  • 86'
    5-1
    goal Kyan Lever
  • 89'
    Grad Damen goal 
    6-1
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Kozakken Boys vs Rijnsburgse Boys: Số liệu thống kê

  • Kozakken Boys
    Rijnsburgse Boys
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 15
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 5 5 0 0 16 1 15 15 T T T T T
2 HHC Hardenberg 5 3 2 0 12 7 5 11 T T T H H
3 Kozakken Boys 5 3 1 1 15 9 6 10 B H T T T
4 De Treffers 5 2 3 0 12 5 7 9 T T H H H
5 Spakenburg 5 3 0 2 8 5 3 9 T B T B T
6 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 5 2 2 1 17 11 6 8 T T B H H
7 Katwijk 5 2 2 1 8 6 2 8 B H T T H
8 RKAV Volendam 5 2 2 1 6 9 -3 8 B T H T H
9 IJsselmeervogels 4 2 1 1 5 3 2 7 T B H T
10 Barendrecht 5 2 1 2 7 8 -1 7 B T B T H
11 AFC 5 2 1 2 8 10 -2 7 B T T B H
12 HSV Hoek 5 1 2 2 6 7 -1 5 T H B B H
13 Koninklijke HFC 5 1 2 2 7 9 -2 5 B B T H H
14 VV Kloetinge 5 1 2 2 7 11 -4 5 T H B B H
15 Rijnsburgse Boys 5 1 1 3 8 17 -9 4 B B H T B
16 Almere City Youth 5 1 0 4 8 10 -2 3 T B B B B
17 GVVV Veenendaal 4 0 0 4 5 14 -9 0 B B B B
18 Rohda Raalte 5 0 0 5 3 16 -13 0 B B B B B

" "