Kết quả HHC Hardenberg vs De Treffers, 19h30 ngày 05/09
Kết quả HHC Hardenberg vs De Treffers
Đối đầu HHC Hardenberg vs De Treffers
Phong độ HHC Hardenberg gần đây
Phong độ De Treffers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85O 3.25
1.00U 3.25
0.801
3.25X
3.902
1.83Hiệp 1+0
1.03-0
0.78O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HHC Hardenberg vs De Treffers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4
-
HHC Hardenberg vs De Treffers: Diễn biến chính
-
7'Serginho Fatima0-0
-
10'0-1
Tim Waterink(Assists:Sebastiaan Bakel) -
33'0-1Jorn Hekkert
-
39'0-1Migiel Zeller
-
63'0-1Jari van Ginkel
-
65'0-1Bas Brussaard
-
76'Vince van den Anker
1-1 -
77'1-2
Tim Waterink(Assists:Kane Keizer) -
82'Jesse Vermaning1-2
-
90'Ben Scholte(Assists:Vince van den Anker)
2-2
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
HHC Hardenberg vs De Treffers: Số liệu thống kê
-
HHC HardenbergDe Treffers
-
8Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
14Sút Phạt9
-
-
15%Kiểm soát bóng85%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị2
-
-
16Ném biên8
-
-
71Pha tấn công57
-
-
36Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 15 | T T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H H |
| 3 | Kozakken Boys | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 10 | B H T T T |
| 4 | De Treffers | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 9 | T T H H H |
| 5 | Spakenburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T B T B T |
| 6 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 8 | T T B H H |
| 7 | Katwijk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | RKAV Volendam | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 9 | -3 | 8 | B T H T H |
| 9 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 10 | Barendrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B T H |
| 11 | AFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T T B H |
| 12 | HSV Hoek | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B B T H H |
| 14 | VV Kloetinge | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | T H B B H |
| 15 | Rijnsburgse Boys | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Almere City Youth | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 | B B B B B |

