Kết quả Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys, 22h30 ngày 15/08
Kết quả Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys
Phong độ Almere City Youth gần đây
Phong độ Rijnsburgse Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.93O 3.5
0.85U 3.5
0.791
2.65X
3.902
2.08Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 1
-
Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys: Diễn biến chính
-
26'Bas Huisman
1-0 -
30'Lev Lenssen1-0
-
31'Immanuel Ghogli(Assists:Mauro Smit)
2-0 -
34'2-0Younes Tufi
-
71'Aymane Bais
3-0 -
82'Xavi Dors(Assists:Aymane Bais)
4-0
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys: Số liệu thống kê
-
Almere City YouthRijnsburgse Boys
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
13Sút Phạt18
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
26Ném biên35
-
-
73Pha tấn công96
-
-
36Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 15 | T T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H H |
| 3 | Kozakken Boys | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 10 | B H T T T |
| 4 | De Treffers | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 9 | T T H H H |
| 5 | Spakenburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | T B T B T |
| 6 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 8 | T T B H H |
| 7 | Katwijk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | RKAV Volendam | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 9 | -3 | 8 | B T H T H |
| 9 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 10 | Barendrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B T H |
| 11 | AFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T T B H |
| 12 | HSV Hoek | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B B T H H |
| 14 | VV Kloetinge | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | T H B B H |
| 15 | Rijnsburgse Boys | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Almere City Youth | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 | B B B B B |

