Kết quả Notts County vs Bradford City, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Notts County vs Bradford City
Đối đầu Notts County vs Bradford City
Phong độ Notts County gần đây
Phong độ Bradford City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.04O 2.25
0.82U 2.25
0.961
2.90X
3.302
2.37Hiệp 1+0
1.08-0
0.70O 1
1.03U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Notts County vs Bradford City
-
Sân vận động: Meadow Lane Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Notts County vs Bradford City: Diễn biến chính
-
11'0-0Ibou Touray
-
14'0-0Antoni Sarcevic
-
39'Jack Evans0-0
-
41'0-0Kayden Jackson
Adam Phillips -
52'0-1
George Pratt -
58'Lucas Ness0-1
-
60'Daniel Kanu
Hindolo Mustapha0-1 -
60'Callum Robertson
Jack Evans0-1 -
60'Rosarie Longelo
Darius Lipsiuc0-1 -
68'0-1Nicholas Edward Powell
Jake Beesley -
68'0-1Corey O Keeffe
Bobby Pointon -
69'Daniel Kanu0-1
-
71'0-1George Pratt
-
77'Jacob Bedeau0-1
-
81'Conor Grant
James Gibbons0-1 -
90'0-1Nicholas Edward Powell
-
90'0-1Macaulay Gillesphey
Ibou Touray
-
Notts County vs Bradford City: Đội hình chính và dự bị
-
Notts County3-4-2-1Bradford City3-4-2-11James Belshaw4Jacob Bedeau12Lucas Ness2James Gibbons14Darius Lipsiuc15Jack Evans27Rory Finneran25Nicholas Tsaroulla42Hindolo Mustapha8Oliver Cooper19Luka Smyth9Jake Beesley10Antoni Sarcevic23Bobby Pointon7Josh Neufville8Adam Phillips6Callum Connolly3Ibou Touray28Matthew Pennington15Aden Baldwin16George Pratt21Jon Mccracken
- Đội hình dự bị
-
11Conor Grant21Harry Griffiths9Daniel Kanu10Rosarie Longelo3Rod McDonald7Callum Robertson26Ishe Samuels-SmithCameron Dawson 1Macaulay Gillesphey 5Stephen Humphrys 11Kayden Jackson 19Kieran Morgan 22Corey O Keeffe 27Nicholas Edward Powell 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luke WilliamsLeslie Mark Hughes
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Notts County vs Bradford City: Số liệu thống kê
-
Notts CountyBradford City
-
5Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút1
-
-
19Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
388Số đường chuyền372
-
-
72%Chuyền chính xác68%
-
-
12Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị0
-
-
44Đánh đầu60
-
-
17Đánh đầu thành công35
-
-
2Cứu thua0
-
-
5Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn5
-
-
25Ném biên23
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
3Thử thách5
-
-
4Successful center4
-
-
19Long pass23
-
-
110Pha tấn công110
-
-
32Tấn công nguy hiểm48
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
56Số pha tranh chấp thành công73
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.09xG Set Play0.13
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
0Cú sút trúng đích0.22
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
17Số quả tạt chính xác17
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng35
-
-
21Phá bóng28
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

