Kết quả Mansfield Town vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Mansfield Town vs Huddersfield Town
Đối đầu Mansfield Town vs Huddersfield Town
Phong độ Mansfield Town gần đây
Phong độ Huddersfield Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.97O 2.75
0.88U 2.75
0.901
3.10X
3.502
1.97Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1.25
1.05U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mansfield Town vs Huddersfield Town
-
Sân vận động: Field Mill Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Mansfield Town vs Huddersfield Town: Diễn biến chính
-
38'0-0Archie Collins
Ryan Ledson -
45'Nathan Moriah Welsh0-0
-
46'Owen Dodgson
Stephen McLaughlin0-0 -
47'Owen Dodgson0-0
-
54'Luke Bolton
David McGoldrick0-0 -
54'Lucas Akins
Nathan Moriah Welsh0-0 -
61'0-0Ashley Fletcher
Bojan Radulovic Samoukovic -
61'0-0Bali Mumba
Ibane Bowat -
66'Kyle Knoyle
George Maris0-0 -
74'Rhys Oates
Elliott Hewitt0-0 -
79'0-0Jay Smith Sway
Marcus Anthony Myers-Harness
-
Mansfield Town vs Huddersfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Mansfield Town3-1-4-2Huddersfield Town3-4-2-11Liam Roberts5Ryan Sweeney23Adedeji Oshilaja4Elliott Hewitt25Louis Reed3Stephen McLaughlin16Liam Thompson10George Maris22Nathan Moriah Welsh17David McGoldrick14Michael Smith25Bojan Radulovic Samoukovic30Derensili Sanches Fernandes9Joe Taylor22Ilias Bronkhorst4Ryan Ledson20Cameron Humphreys10Marcus Anthony Myers-Harness12Radinio Balker3Murray Wallace15Ibane Bowat1Matt Young
- Đội hình dự bị
-
7Lucas Akins8Luke Bolton39Owen Dodgson24Regan Hendry2Kyle Knoyle21Harry Lewis18Rhys OatesJak Alnwick 31Archie Collins 8Ashley Fletcher 11Joe Low 5Bali Mumba 19Jay Smith Sway 27Lasse Sorenson 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nigel CloughNeil Warnock
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Mansfield Town vs Huddersfield Town: Số liệu thống kê
-
Mansfield TownHuddersfield Town
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút19
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút9
-
-
14Sút Phạt10
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
324Số đường chuyền448
-
-
72%Chuyền chính xác84%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
40Đánh đầu30
-
-
20Đánh đầu thành công15
-
-
2Cứu thua1
-
-
19Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn7
-
-
22Ném biên34
-
-
19Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách5
-
-
7Successful center5
-
-
30Long pass21
-
-
90Pha tấn công111
-
-
39Tấn công nguy hiểm77
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
61Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
0.09xG Set Play0.23
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
0.08Cú sút trúng đích0.03
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
20Số quả tạt chính xác40
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
53Phá bóng29
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

