Kết quả Luton Town vs Notts County, 18h30 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    18:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.80
    +0.75
    1.02
    O 2.75
    0.96
    U 2.75
    0.84
    1
    1.60
    X
    3.95
    2
    4.55
    Hiệp 1
    -0.25
    0.71
    +0.25
    1.07
    O 1
    0.66
    U 1
    1.13
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Luton Town vs Notts County

  • Sân vận động: Kenilworth Road
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 2

  • Luton Town vs Notts County: Diễn biến chính

  • 18'
    Gideon Kodua  
    Jordan Clark  
    0-0
  • 31'
    0-0
    Luka Smyth
  • 32'
    George Johnston
    0-0
  • 39'
    0-0
    Scott Robertson
  • 42'
    Nahki Wells goal 
    1-0
  • 45'
    Kal Naismith
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Callum Robertson
  • 47'
    Kasey Palmer
    1-1
  • 56'
    Nahki Wells
    1-1
  • 61'
    1-2
    goal Oliver Cooper(Assists:Nicholas Tsaroulla)
  • 62'
    Benedict Benagr  
    Emilio Lawrence  
    1-2
  • 62'
    Callum Marshall  
    Nahki Wells  
    1-2
  • 62'
    1-2
     Conor Grant
     Luka Smyth
  • 68'
    Callum Marshall(Assists:Kasey Palmer) goal 
    2-2
  • 72'
    2-2
     Hindolo Mustapha
     Scott Robertson
  • 73'
    2-2
     Ishe Samuels-Smith
     Nicholas Tsaroulla
  • 73'
    2-2
     Lee Ndlovu
     Callum Robertson
  • 80'
    Harrison Ashby  
    Isaiah Jones  
    2-2
  • 86'
    2-2
     Matthew Baker
     Darius Lipsiuc
  • 86'
    2-2
     Qamaruddin Maziar Kouhyar
     Oliver Cooper
  • 90'
    2-2
    Hindolo Mustapha
  • 90'
    Liam Walsh
    2-2
  • Luton Town vs Notts County: Đội hình chính và dự bị

  • Luton Town4-1-4-1
    24
    Josh Keeley
    3
    Kal Naismith
    6
    George Johnston
    5
    Mads Juel Andersen
    25
    Isaiah Jones
    8
    Liam Walsh
    11
    Emilio Lawrence
    45
    Kasey Palmer
    18
    Jordan Clark
    7
    Jake Richards
    21
    Nahki Wells
    19
    Luka Smyth
    7
    Callum Robertson
    8
    Oliver Cooper
    20
    Scott Robertson
    15
    Jack Evans
    25
    Nicholas Tsaroulla
    2
    James Gibbons
    12
    Lucas Ness
    4
    Jacob Bedeau
    14
    Darius Lipsiuc
    1
    James Belshaw
    Notts County5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 30Gideon Kodua
    31Benedict Benagr
    9Callum Marshall
    33Harrison Ashby
    1James Shea
    2Hakeem Odofin
    12Joseph Johnson
    Conor Grant 11
    Hindolo Mustapha 42
    Ishe Samuels-Smith 26
    Lee Ndlovu 39
    Matthew Baker 44
    Qamaruddin Maziar Kouhyar 17
    Harry Griffiths 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Owen Edwards
    Luke Williams
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Luton Town vs Notts County: Số liệu thống kê

  • Luton Town
    Notts County
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 418
    Số đường chuyền
    311
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu
    30
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 37
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 15
    Long pass
    17
  •  
     
  • 44
    Pha tấn công
    36
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    10
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.93
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.79
  •  
     
  • 1.07
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.62
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.16
  •  
     
  • 1.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.79
  •  
     
  • 1.76
    Cú sút trúng đích
    1.36
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sheffield Wednesday 6 4 1 1 13 6 7 13 T B T T T H
2 Huddersfield Town 6 3 3 0 10 4 6 12 T H T T H H
3 Bradford City 6 4 0 2 6 4 2 12 T T B B T T
4 Cambridge United 6 3 2 1 11 9 2 11 T H B T H T
5 Oxford United 5 3 1 1 12 6 6 10 H T B T T
6 Plymouth Argyle 6 3 1 2 10 8 2 10 B H T B T T
7 AFC Wimbledon 6 3 1 2 5 7 -2 10 B H T B T T
8 Stockport County 6 3 0 3 16 10 6 9 T B T B T B
9 Stevenage Borough 6 2 3 1 11 7 4 9 H B H H T T
10 Blackpool 6 2 2 2 11 9 2 8 H T T B B H
11 Burton Albion 6 2 2 2 10 10 0 8 H T B T H B
12 Luton Town 6 2 2 2 12 13 -1 8 T H B T H B
13 Leicester City 6 2 2 2 8 10 -2 8 H B H T B T
14 Reading 5 2 1 2 12 7 5 7 B H T T B
15 Leyton Orient 6 2 1 3 12 9 3 7 B T B T H B
16 Notts County 6 1 4 1 7 7 0 7 H H T H H B
17 Mansfield Town 6 2 1 3 8 11 -3 7 T B T B B H
18 Barnsley 6 2 1 3 6 11 -5 7 B H T T B B
19 Wycombe Wanderers 6 1 3 2 10 14 -4 6 H H B B H T
20 Milton Keynes Dons 6 0 5 1 8 10 -2 5 H H H B H H
21 Peterborough United 6 1 2 3 4 10 -6 5 B T B H B H
22 Bromley 6 1 2 3 6 17 -11 5 T H B B B H
23 Wigan Athletic 6 1 1 4 5 11 -6 4 B B B T B H
24 Doncaster Rovers 6 0 3 3 6 9 -3 3 B H H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "