Kết quả Blackpool vs Bromley, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Blackpool vs Bromley
Đối đầu Blackpool vs Bromley
Phong độ Blackpool gần đây
Phong độ Bromley gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.83O 2.5
0.95U 2.5
0.851
1.99X
3.452
3.25Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 1
0.77U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackpool vs Bromley
-
Sân vận động: Bloomfield Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Blackpool vs Bromley: Diễn biến chính
-
10'Albie Morgan
1-0 -
18'1-1
Victor Adeboyejo(Assists:Omar Sowunmi) -
26'1-1Chanse Headman
Richard Taylor -
43'1-1Owen Mason
-
44'Tom Bloxham(Assists:Finley Munroe)
2-1 -
55'2-2Jordan Brown(OW)
-
63'Jerry Yates
Dion Charles2-2 -
63'2-2Mikel Miller
Mitchell Bernard Pinnock -
74'2-2Michael Cheek
Victor Adeboyejo -
74'2-2Ben Thompson
JJ McKiernan -
74'Zachary Ashworth
Finley Munroe2-2 -
75'Leighton Clarkson
Jordan Brown2-2
-
Blackpool vs Bromley: Đội hình chính và dự bị
-
Blackpool4-1-3-2Bromley4-1-4-11Bailey Peacock-Farrell26Finley Munroe32Joshua Earl4Oliver Casey28Jordan Williams6Jordan Brown8Albie Morgan17Karoy Anderson11Joshua Luke Bowler19Dion Charles14Tom Bloxham20Victor Adeboyejo18Corey Whitely22Kamil Conteh28JJ McKiernan11Mitchell Bernard Pinnock6George Saville12Markus Ifill5Omar Sowunmi21Kamarl Grant3Richard Taylor31Owen Mason
- Đội hình dự bị
-
3Zachary Ashworth7Leighton Clarkson46Ollie Hunter2Andy Lyons21Ilmari Niskanen23Luke Kevin Southwood12Jerry YatesMichael Cheek 9Chanse Headman 2William Hondermarck 16Nicke Kabamba 14Mikel Miller 19Rex Porter 40Ben Thompson 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil Critchley
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackpool vs Bromley: Số liệu thống kê
-
BlackpoolBromley
-
12Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
14Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
414Số đường chuyền223
-
-
79%Chuyền chính xác61%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
3Đánh đầu1
-
-
23Đánh đầu thành công19
-
-
7Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn8
-
-
23Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách9
-
-
6Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass16
-
-
79Pha tấn công81
-
-
63Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.35xG Set Play0.85
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
1.13Cú sút trúng đích2.11
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
30Số quả tạt chính xác26
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
45Phá bóng32
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

