Kết quả AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers, 21h00 ngày 12/09
Kết quả AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers
Đối đầu AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
Phong độ Doncaster Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.881
2.60X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.95-0
0.85O 1
0.88U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers
-
Sân vận động: Plou Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers: Diễn biến chính
-
6'0-0Sean Grehan
Matty Pearson -
27'Jayden Stockley0-0
-
31'0-0Leon Ayinde
-
43'Myles Hippolyte
1-0 -
58'1-0Isaac Hutchinson
George Broadbent -
64'Zack Nelson
Ollie Harrison1-0 -
64'Donnell McNeilly
Aron Sasu1-0 -
65'1-0Jordan Thomas
Leon Ayinde -
65'1-0Bayley McCann
James Husband -
70'Andy Yiadom
Freddie Simmonds1-0 -
76'1-0Owen Bailey
-
84'Myles Hippolyte1-0
-
90'1-0Tommy Simkin
-
AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Wimbledon5-4-1Doncaster Rovers3-4-339Josef Bursik3Steve Seddon15Freddie Simmonds6Ryan Johnson33Isaac Ogundere29Aron Sasu21Myles Hippolyte12Alistair Smith5Ollie Harrison8Callum Maycock9Jayden Stockley11Leon Ayinde10Alfie May9Brandon Hanlan8George Broadbent4Owen Bailey22Robbie Gotts23Jack Senior12Neill Byrne5Matty Pearson3James Husband1Tommy Simkin
- Đội hình dự bị
-
22Riley Horan18Delano McCoy-Splatt20Joe McDonnell19Donnell McNeilly10Zack Nelson31Dujuan Richards17Andy YiadomJosh Clarke 42Sean Grehan 27Isaac Hutchinson 21Bayley McCann 25Jay McGrath 6Tommi OReilly 7Jordan Thomas 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnnie JacksonGrant McCann
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers: Số liệu thống kê
-
AFC WimbledonDoncaster Rovers
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút22
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút7
-
-
6Sút Phạt15
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
299Số đường chuyền455
-
-
69%Chuyền chính xác82%
-
-
15Phạm lỗi6
-
-
5Việt vị1
-
-
37Đánh đầu35
-
-
16Đánh đầu thành công20
-
-
9Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn3
-
-
25Ném biên26
-
-
9Cản phá thành công4
-
-
4Thử thách4
-
-
4Successful center2
-
-
26Long pass21
-
-
69Pha tấn công97
-
-
41Tấn công nguy hiểm48
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
38Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng1.86
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.29
-
-
0.2xG Set Play0.57
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.86
-
-
0.6Cú sút trúng đích2.09
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
17Số quả tạt chính xác20
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
41Phá bóng30
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

