Kết quả Aral Nukus vs Shurtan Guzor, 20h30 ngày 24/07
-
Thứ sáu, Ngày 24/07/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.84O 2.75
0.96U 2.75
0.801
1.53X
4.002
4.75Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.25
1.08U 1.25
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aral Nukus vs Shurtan Guzor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 11
-
Aral Nukus vs Shurtan Guzor: Diễn biến chính
-
10'Akbar Xudoyberdiyev(OW)1-0
-
37'Ruslan Kalmagambetov1-0
-
47'Ruslan Kalmagambetov
2-0 -
80'2-0Abrorbek Toshkuziev
-
83'Ruslan Kalmagambetov
3-0 -
90'3-1
Ganisher Kodirov
- BXH Hạng 2 Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Aral Nukus vs Shurtan Guzor: Số liệu thống kê
-
Aral NukusShurtan Guzor
-
3Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
15Sút Phạt22
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
20Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
22Ném biên28
-
-
69Pha tấn công70
-
-
48Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 19 | 14 | 4 | 1 | 37 | 11 | 26 | 46 | H T B T H T |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 19 | 12 | 3 | 4 | 31 | 19 | 12 | 39 | H T B B T T |
| 4 | Fergana University | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 26 | 8 | 36 | T H T T H T |
| 5 | Kattaqurgon | 19 | 10 | 3 | 6 | 24 | 17 | 7 | 33 | T B B B B T |
| 6 | FC Lochin | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 20 | 6 | 32 | T B T T H B |
| 7 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 8 | FK Gazalkent | 19 | 8 | 5 | 6 | 32 | 22 | 10 | 29 | T B T B H H |
| 9 | Jayxun | 19 | 7 | 3 | 9 | 22 | 24 | -2 | 24 | B H B T T T |
| 10 | Yaypan FK | 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 32 | -11 | 22 | H T T B B H |
| 11 | Respublika FA | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 16 | B B H B T B |
| 12 | Pakhtakor II | 19 | 3 | 1 | 15 | 13 | 42 | -29 | 10 | B T B T B B |
| 13 | Buxoro University | 19 | 3 | 1 | 15 | 14 | 46 | -32 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 19 | 1 | 1 | 17 | 11 | 44 | -33 | 4 | B B B B B B |

