Kết quả UCSA vs Nyva Ternopil, 17h00 ngày 07/08
Kết quả UCSA vs Nyva Ternopil
Đối đầu UCSA vs Nyva Ternopil
Phong độ UCSA gần đây
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 07/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.25X
3.002
2.87Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.62O 1
1.07U 1
0.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCSA vs Nyva Ternopil
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 3
-
UCSA vs Nyva Ternopil: Diễn biến chính
-
7'0-0Andriy Boryachuk
-
45'0-0Bohdan-Yulian Vyshynskyi
-
67'Dmytro Sabiyev
1-0 -
74'1-0Igor Snurnitsyn
-
80'Oleksiy Khoblenko1-0
-
82'Mykyta Sytnykov1-0
-
85'Serhiy Petko1-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
UCSA vs Nyva Ternopil: Số liệu thống kê
-
UCSANyva Ternopil
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
2Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
0Sút ra ngoài2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
72Pha tấn công59
-
-
28Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

