Kết quả UCSA vs FC Inhulets Petrove, 17h20 ngày 29/08
Kết quả UCSA vs FC Inhulets Petrove
Đối đầu UCSA vs FC Inhulets Petrove
Phong độ UCSA gần đây
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202617:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.03O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.50X
3.102
2.50Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCSA vs FC Inhulets Petrove
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 5
-
UCSA vs FC Inhulets Petrove: Diễn biến chính
-
36'0-0Artem Benediuk
-
45'0-1
Stanislav Ursolov -
52'Mikhailo Shershen0-1
-
66'0-1Oleksandr Yevtushenko
-
67'0-1
-
75'Vadym Yushchyshyn0-1
-
77'0-2
Bohdan Mohylnyi -
84'Roman Yuvkhimets0-2
-
86'Mykyta Sytnykov
1-2 -
90'1-2Oleksii Slutskyi
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
UCSA vs FC Inhulets Petrove: Số liệu thống kê
-
UCSAFC Inhulets Petrove
-
5Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
101Pha tấn công92
-
-
54Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

