Kết quả SC Poltava vs UCSA, 19h50 ngày 15/08

  • Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
    19:50
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    UCSA 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.83
    +0.5
    0.98
    O 2.5
    0.95
    U 2.5
    0.85
    1
    1.80
    X
    3.25
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.09
    +0.25
    0.73
    O 1
    0.85
    U 1
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu SC Poltava vs UCSA

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 4

  • SC Poltava vs UCSA: Diễn biến chính

  • 41'
    Fakhriyovych Seitkhalilov
    0-0
  • 89'
    0-0
    Mykyta Sytnykov
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • SC Poltava vs UCSA: Số liệu thống kê

  • SC Poltava
    UCSA
  • 11
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 6 5 1 0 10 2 8 16 T T T T T H
2 Kulykiv 7 4 2 1 17 7 10 14 H T B T H T
3 PFC Oleksandria 6 3 3 0 11 5 6 12 H H T T T H
4 SC Poltava 7 3 3 1 9 3 6 12 H T H T H B
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk 7 3 2 2 10 7 3 11 H B T T H T
6 FC Inhulets Petrove 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B B T H T
7 Ahrobiznes TSK Romny 7 3 1 3 13 12 1 10 T T H B T B
8 Metalist Kharkiv 7 3 1 3 9 8 1 10 T T B H T B
9 FK Yarud Mariupol 7 3 1 3 9 9 0 10 B B T T H T
10 UCSA 7 2 3 2 12 13 -1 9 H T H B B T
11 FC Chernigiv 7 1 4 2 8 9 -1 7 H H H B T B
12 Kolos Kovalivka II 7 2 0 5 4 13 -9 6 B B B B T B
13 Polissya Zhytomyr B 7 1 3 3 10 12 -2 6 B B H B H T
14 Nyva Ternopil 7 1 3 3 6 8 -2 6 H B T H B B
15 Lokomotiv Kyiv 7 1 3 3 6 9 -3 6 H B H B B T
16 Probiy Horodenka 7 0 2 5 4 20 -16 2 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "