Kết quả SC Poltava vs Nyva Ternopil, 20h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.84O 2
0.83U 2
0.931
2.14X
3.002
3.15Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 0.75
0.78U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Poltava vs Nyva Ternopil
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 2
-
SC Poltava vs Nyva Ternopil: Diễn biến chính
-
9'0-1
Andriy Boryachuk -
14'Andrey Savenkov0-1
-
31'0-1Sergiy Davydov
-
43'Mykyta Kononov0-1
-
50'Valeriy Sad
1-1 -
65'1-1Maryan Mysyk
-
75'Davyd Blahodarnyi1-1
-
82'1-1Nazar Kasarda
-
83'1-1Maksym Mekhaniv
-
90'1-1Taras Galas
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
SC Poltava vs Nyva Ternopil: Số liệu thống kê
-
SC PoltavaNyva Ternopil
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
6Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
71Pha tấn công53
-
-
54Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

