Kết quả Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka, 20h00 ngày 14/08
Kết quả Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka
Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk gần đây
Phong độ Probiy Horodenka gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.86O 2.5
1.02U 2.5
0.801
1.67X
3.402
4.50Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.75O 1
0.96U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 4
-
Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka: Diễn biến chính
-
36'Maksym Protsiv
1-0 -
42'Vladyslav Chushenko
2-0 -
52'Oleg Kos
3-0 -
59'3-0Andriy Blyznychenko
-
62'3-0Volodymyr Savchyn
-
64'Pavlo Mykhalchuk3-0
-
75'Maksym Graban3-0
-
80'3-0Arthur Kozachuk
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka: Số liệu thống kê
-
Prykarpattya Ivano FrankivskProbiy Horodenka
-
4Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
107Pha tấn công118
-
-
63Tấn công nguy hiểm83
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

