Kết quả Polissya Zhytomyr B vs UCSA, 20h00 ngày 25/07

  • Thứ bảy, Ngày 25/07/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    UCSA 4
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.80
    O 2.25
    0.95
    U 2.25
    0.85
    1
    2.20
    X
    2.90
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.20
    +0.25
    0.60
    O 0.75
    0.68
    U 0.75
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Polissya Zhytomyr B vs UCSA

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 1

  • Polissya Zhytomyr B vs UCSA: Diễn biến chính

  • 5'
    Maksym Hryshchenko goal 
    1-0
  • 13'
    1-0
    Oleksii Zhdanovych
  • 14'
    Maksym Hryshchenko goal 
    2-0
  • 35'
    2-1
    goal Roman Yuvkhimets
  • 36'
    Andi Hadroj
    2-1
  • 40'
    Rasko Mykhailo
    2-1
  • 65'
    Mady Danfakha
    2-1
  • 65'
    2-1
  • 73'
    2-1
    Oleksiy Khoblenko
  • 73'
    Bohdan Panchyshyn
    2-1
  • 81'
    2-1
    Dmytro Sabiyev
  • 85'
    2-2
    goal Oleksiy Khoblenko
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Polissya Zhytomyr B vs UCSA: Số liệu thống kê

  • Polissya Zhytomyr B
    UCSA
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 6 5 1 0 10 2 8 16 T T T T T H
2 Kulykiv 7 4 2 1 17 7 10 14 H T B T H T
3 PFC Oleksandria 6 3 3 0 11 5 6 12 H H T T T H
4 SC Poltava 7 3 3 1 9 3 6 12 H T H T H B
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk 7 3 2 2 10 7 3 11 H B T T H T
6 FC Inhulets Petrove 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B B T H T
7 Ahrobiznes TSK Romny 7 3 1 3 13 12 1 10 T T H B T B
8 Metalist Kharkiv 7 3 1 3 9 8 1 10 T T B H T B
9 FK Yarud Mariupol 7 3 1 3 9 9 0 10 B B T T H T
10 UCSA 7 2 3 2 12 13 -1 9 H T H B B T
11 FC Chernigiv 7 1 4 2 8 9 -1 7 H H H B T B
12 Kolos Kovalivka II 7 2 0 5 4 13 -9 6 B B B B T B
13 Polissya Zhytomyr B 7 1 3 3 10 12 -2 6 B B H B H T
14 Nyva Ternopil 7 1 3 3 6 8 -2 6 H B T H B B
15 Lokomotiv Kyiv 7 1 3 3 6 9 -3 6 H B H B B T
16 Probiy Horodenka 7 0 2 5 4 20 -16 2 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "