Kết quả Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk, 19h00 ngày 13/09

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 7

  • Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Diễn biến chính

  • 3'
    Igor Snurnitsyn goal 
    1-0
  • 19'
    Vasyl Burtnyk
    1-0
  • 45'
    1-0
    Sergey Shvets
  • 52'
    1-0
    Maksym Soloviov
  • 60'
    1-0
    Vasyl Runich
  • 72'
    1-1
    goal Vasyl Tsyutsyura
  • 77'
    1-2
    goal Vasyl Tsyutsyura
  • 83'
    1-2
    Maksym Protsiv
  • 85'
    1-2
    Sergey Shvets
  • 87'
    Nazar Kasarda
    1-2
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Số liệu thống kê

  • Nyva Ternopil
    Prykarpattya Ivano Frankivsk
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 6 5 1 0 10 2 8 16 T T T T T H
2 Kulykiv 7 4 2 1 17 7 10 14 H T B T H T
3 PFC Oleksandria 6 3 3 0 11 5 6 12 H H T T T H
4 SC Poltava 7 3 3 1 9 3 6 12 H T H T H B
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk 7 3 2 2 10 7 3 11 H B T T H T
6 FC Inhulets Petrove 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B B T H T
7 Ahrobiznes TSK Romny 7 3 1 3 13 12 1 10 T T H B T B
8 Metalist Kharkiv 7 3 1 3 9 8 1 10 T T B H T B
9 FK Yarud Mariupol 7 3 1 3 9 9 0 10 B B T T H T
10 UCSA 7 2 3 2 12 13 -1 9 H T H B B T
11 FC Chernigiv 7 1 4 2 8 9 -1 7 H H H B T B
12 Kolos Kovalivka II 7 2 0 5 4 13 -9 6 B B B B T B
13 Polissya Zhytomyr B 7 1 3 3 10 12 -2 6 B B H B H T
14 Nyva Ternopil 7 1 3 3 6 8 -2 6 H B T H B B
15 Lokomotiv Kyiv 7 1 3 3 6 9 -3 6 H B H B B T
16 Probiy Horodenka 7 0 2 5 4 20 -16 2 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "