Kết quả Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk, 19h00 ngày 13/09
Kết quả Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 2
0.80U 2
1.001
2.40X
3.202
2.63Hiệp 1+0
0.98-0
0.83O 0.75
0.75U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 7
-
Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Diễn biến chính
-
3'Igor Snurnitsyn
1-0 -
19'Vasyl Burtnyk1-0
-
45'1-0Sergey Shvets
-
52'1-0Maksym Soloviov
-
60'1-0Vasyl Runich
-
72'1-1
Vasyl Tsyutsyura -
77'1-2
Vasyl Tsyutsyura -
83'1-2Maksym Protsiv
-
85'1-2Sergey Shvets
-
87'Nazar Kasarda1-2
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Nyva Ternopil vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Số liệu thống kê
-
Nyva TernopilPrykarpattya Ivano Frankivsk
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
71Pha tấn công106
-
-
41Tấn công nguy hiểm75
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

