Kết quả Metalist Kharkiv vs PFC Oleksandria, 17h00 ngày 15/08

  • Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.85
    -0.75
    0.99
    O 2.25
    0.82
    U 2.25
    1.00
    1
    3.65
    X
    3.15
    2
    1.89
    Hiệp 1
    +0.25
    0.90
    -0.25
    0.90
    O 1
    0.89
    U 1
    0.91
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metalist Kharkiv vs PFC Oleksandria

  • Sân vận động: Metalist Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 4

  • Metalist Kharkiv vs PFC Oleksandria: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Oleksandr Kozak
  • 35'
    Daniil Prykhodko
    0-0
  • 58'
    0-1
    goal Jhonnatan
  • 87'
    0-2
    goal Papa Ndiaga Yade
  • BXH Hạng 2 Ukraina
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Metalist Kharkiv vs PFC Oleksandria: Số liệu thống kê

  • Metalist Kharkiv
    PFC Oleksandria
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 51
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 7 5 1 1 10 3 7 16 T T T T H B
2 PFC Oleksandria 7 4 3 0 12 5 7 15 H T T T H T
3 Kulykiv 7 4 2 1 17 7 10 14 H T B T H T
4 SC Poltava 7 3 3 1 9 3 6 12 H T H T H B
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk 7 3 2 2 10 7 3 11 H B T T H T
6 FC Inhulets Petrove 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B B T H T
7 Ahrobiznes TSK Romny 7 3 1 3 13 12 1 10 T T H B T B
8 Metalist Kharkiv 7 3 1 3 9 8 1 10 T T B H T B
9 FK Yarud Mariupol 7 3 1 3 9 9 0 10 B B T T H T
10 UCSA 7 2 3 2 12 13 -1 9 H T H B B T
11 FC Chernigiv 7 1 4 2 8 9 -1 7 H H H B T B
12 Kolos Kovalivka II 7 2 0 5 4 13 -9 6 B B B B T B
13 Polissya Zhytomyr B 7 1 3 3 10 12 -2 6 B B H B H T
14 Nyva Ternopil 7 1 3 3 6 8 -2 6 H B T H B B
15 Lokomotiv Kyiv 7 1 3 3 6 9 -3 6 H B H B B T
16 Probiy Horodenka 7 0 2 5 4 20 -16 2 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "