Kết quả Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B, 16h00 ngày 12/09
Kết quả Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B
Đối đầu Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B
Phong độ Taian Tiankuang gần đây
Phong độ Wuhan Three Towns B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.83O 2.25
0.97U 2.25
0.791
1.80X
3.252
4.00Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.73O 0.75
0.69U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B
-
Sân vận động: Taishan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B: Diễn biến chính
-
24'Xuejian Yao0-0
-
Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B: Đội hình chính và dự bị
-
Taian Tiankuang5-4-1Wuhan Three Towns B4-4-216Wang.Meng26ChenYu29Xuejian Yao38Ba Te31Tong Zhicheng22Bohan Wang33Gao Yixuan20Kamiran Halimurat8Xiuqi Yuan30Jian Gao36Ular Muhtar19Ziye Zhao56Zhenyang Zhang12Sifan He27Xia Zihao17Halit Abdugheni57Xiaoxi Xia60Yifan Ke35Tianle Yu4Zikrulla Memetimin43Tao Zhang1Jianqiu He
- Đội hình dự bị
-
28An Yongjian21Huayi Deng14Hai Xiaorui39Jiancheng Lai13Guanzhang Lei32Mao Ziyu35Ma Ruize18Memet-Raim Memet-Ali34Peng Zhiquan1Zichao Wei15Ye Ruiwen19Bohan ZhangWeilang Jiang 3Liu Yiheng 9Xingchen Li 41Zigan Li 59Jingwei Ruan 34Jingyang Ruan 26Wu Junhao 11Zhengpeng Xu 54Yang Fan 6Yiran Zheng 36Wenchuan Zhu 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jindong Liu
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B: Số liệu thống kê
-
Taian TiankuangWuhan Three Towns B
-
5Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút1
-
-
13Sút Phạt21
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
363Số đường chuyền312
-
-
76%Chuyền chính xác71%
-
-
21Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị8
-
-
5Cứu thua2
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
20Ném biên23
-
-
17Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách4
-
-
6Successful center2
-
-
31Long pass18
-
-
115Pha tấn công113
-
-
63Tấn công nguy hiểm63
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
0.07Cú sút trúng đích1.84
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
21Số quả tạt chính xác14
-
-
24Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

