Kết quả Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai
Phong độ Shenzhen 2028 gần đây
Phong độ Yan An Ronghai gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.88O 2.25
0.77U 2.25
0.991
2.07X
3.302
3.10Hiệp 1+0
0.62-0
1.13O 1
0.97U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai: Diễn biến chính
-
34'0-0Wu Linfeng
-
40'Wei Chen0-0
-
40'0-0Eysajan Kurban
-
57'Changye Lu
Li Mingjie0-0 -
57'Lehang Li
Zihao Shi0-0 -
57'Chen Ziwen
Wei Chen0-0 -
63'0-0Jinyu Li
Wu Linfeng -
64'0-0He Linli
Bughrahan Iskandar -
70'Jieqing Hai(Assists:Luan Cheng)
1-0 -
78'1-0He Linli
-
80'1-0Hashijan Beisen
Chen Xiangyu -
83'1-0Jie Wang
Haowen Wang -
83'1-0Zhongyang Ling
Zhang Hui -
90'Luo Kaisa
Zhiyuan Wang1-0 -
90'Quanfeng Liu
Zishun Huang1-0 -
90'Luan Cheng1-0
-
Shenzhen 2028 vs Xi an Ronghai: Đội hình chính và dự bị
-
Shenzhen 20284-4-2Xi an Ronghai4-2-3-143Jianrui Yuan4Li Mingjie55Keqi Huang5Jieqing Hai45Zinan Yuan17Zihao Shi6Luan Cheng8Wei Chen47Zishun Huang28Zhiyuan Wang57Ziyang Wang33Chen Xiangyu9Parmanjan Kyum19Wu Linfeng7Eysajan Kurban38Zhang Hui10Bughrahan Iskandar16Ding Yunfeng60Zhang Junzhe39Zhang Tianlong24Haowen Wang13Zhang Haixuan
- Đội hình dự bị
-
15Chen Ziwen29Zhitao Deng1Mujian Hao30Hongbin Hu49Wenjing Jiang20Lehang Li10Peilin Li27Quanfeng Liu11Changye Lu9Luo Kaisa24Nuojun Pan12Huang YongsuHashijan Beisen 14Shaohao Chen 28He Linli 55Jinyu Li 22Zhongyang Ling 30Hao Luan 8Jiajun Lu 49Nurzat Nurlan 37Jie Wang 4Kuan Wang 15Jinzheng Xie 26Yang Zhuoyu 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai: Số liệu thống kê
-
Shenzhen 2028Yan An Ronghai
-
8Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
13Sút Phạt14
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
385Số đường chuyền361
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
13Ném biên20
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách4
-
-
5Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass32
-
-
76Pha tấn công68
-
-
63Tấn công nguy hiểm26
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
35Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng0.12
-
-
1.27Cú sút trúng đích0.01
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
29Số quả tạt chính xác8
-
-
12Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
