Kết quả Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC, 15h00 ngày 12/09
Kết quả Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC
Đối đầu Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC
Phong độ Shanghai Port B gần đây
Phong độ Jiangxi Liansheng FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.77O 2.25
0.95U 2.25
0.811
2.34X
2.952
2.87Hiệp 1+0
0.61-0
1.14O 0.75
0.68U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC
-
Sân vận động: Shanghai Jinshan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC: Diễn biến chính
-
26'Junjie Zhang0-0
-
35'0-0Huang Jianjian
-
45'0-0Chen Yunhua
-
Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Port B4-4-2Jiangxi Liansheng FC4-1-4-153Zhiliang Li51Tiecheng Liu24Ruilong Li20Hongyu Xie7Wang Yiwei37Junjie Zhang16Jiaqi Li43Zhaopu Wang10Zhang Huiyu14Li Shenglong35Junxiang Wen7Yue Sun8Enze Cao11Bai Zi Jiang16Chen Yunhua14Zhou jingxiang30Huang Jianjian33Song Guo18Pengju Yang5Shi Jiwei22Jiahao Li1Liang Junjie
- Đội hình dự bị
-
58Zhezhe Cao39Wenzheng Huang13Tianle Jiang57Liang Jinhong46Cui Juncheng11Zesheng Li17Peng Ziming1Zihao Ren54Dongcheng Wang3Zheng Wang44Qiandong Yang2Zhang WeiQuan He 2Tianle Li 28Yan Li 24Ziyang Pi 26Yiqiu Ren 35Haisheng Wang 37Wang Hongbin 3Zhang Yanjun 27Xusheng Zhu 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bene Lima
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Port B vs Jiangxi Liansheng FC: Số liệu thống kê
-
Shanghai Port BJiangxi Liansheng FC
-
7Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút4
-
-
11Sút Phạt19
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
402Số đường chuyền291
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
14Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
5Thử thách6
-
-
10Successful center5
-
-
19Long pass26
-
-
75Pha tấn công82
-
-
62Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng1.73
-
-
0.48Cú sút trúng đích0.16
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
28Số quả tạt chính xác22
-
-
37Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

