Kết quả Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club, 16h00 ngày 12/09
Kết quả Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club
Đối đầu Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club
Phong độ Hubei Istar gần đây
Phong độ Changchun XIdu Football Club gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.76O 2
0.83U 2
0.931
2.25X
2.902
3.00Hiệp 1+0
0.64-0
1.11O 0.75
0.78U 0.75
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club
-
Sân vận động: XinHua Rd stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club: Diễn biến chính
-
10'0-0Xin Wang
-
32'Du Xiaoyu0-0
-
36'Jinglue Pan0-0
-
36'0-0Yang Jingfan
-
44'0-0Nuryasin Memet
-
45'0-1
Nuryasin Memet(Assists:Xin Wang)
-
Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Hubei Istar4-4-2Changchun XIdu Football Club4-4-216Deliang Wei3Xin Tang4Tianyu Sun27Zhang Yixuan55Mingyu Liu12Feiyang Lin15Nur Sherzat20Nie AoShuang13Jinglue Pan10Wen Jialong6Du Xiaoyu39Huan Liang29Nuryasin Memet11Sun Fei13Wang Tianci10Huang Wenzhuo45Yang Jingfan7Xin Wang5Yang Lei58Aysan Kadir21Hao Wang17Hu Haoran
- Đội hình dự bị
-
36Weihao Bian7Guo yI33Shen Hongxiang32Jiang Cheng en57Li Xiang30Yubing Li1Derui Meng19Daiqin Qu9Shan Huanhuan23Wenchao Sun25Wang YimingQuanjiang Chen 44Feng Zijun 49Jiaqi Li 37Jiahao Liu 24Yang Liu 6Song Wang 2Xinyang Yang 22Yangyang Ma 3Runyi Ye-Yang 23Yu Zhen 8Jiyu Zhong 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Sheng
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Hubei Istar vs Changchun XIdu Football Club: Số liệu thống kê
-
Hubei IstarChangchun XIdu Football Club
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt11
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
456Số đường chuyền187
-
-
84%Chuyền chính xác60%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
16Ném biên22
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
2Thử thách11
-
-
8Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass26
-
-
101Pha tấn công90
-
-
56Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
0.71Cú sút trúng đích2.72
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác21
-
-
42Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

