Kết quả Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B
Đối đầu Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B
Phong độ Haimen Codion gần đây
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.78+0.5
0.98O 2.25
0.97U 2.25
0.791
1.57X
3.402
5.50Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.90O 0.75
0.68U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B
-
Sân vận động: Haimen sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B: Diễn biến chính
-
21'0-0Ziteng Wang
-
25'Ge Yan(Assists:Yi Cheng)
1-0 -
40'Xu Kunxing1-0
-
Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B: Đội hình chính và dự bị
-
Haimen Codion4-4-2Chengdu Rongcheng B4-4-222Gongbo Xie54Wang Yubo32Dan Qi23Hang Yu46Xu Kunxing11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen53Yi Cheng9Ge Yan39Yuetao Cao29Yao Zixuan52Weihao Shuai23Li Wenle16Yao Younan45Ezimet Qeyser48Moyu Li59Ziteng Wang42Jiajun Xiong17Wenhao Dai27Wang Yueheng55Haochen Peng
- Đội hình dự bị
-
47Cai Wenxuan41Jianhua Ding57Yucheng Fan4Ruiyang Kang26Zhenfu Liang27Gaoju Luo30Qi Bo12Qinan Sun18Jingbo Tan42Yucheng Wu7Yuese Xu51Xianfeng ZhouSiliang Chen 53Xiaohan Chen 11Cui Xinglong 21Junjie Huang 41Zhenghan Huang 38Sang Luo 44Wanzhun Qin 31Zicheng Tang 60Jiayi Wu 46Jintian Yang 34Yuchong Yi 56Kongzhi Zhang 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luqiang
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B: Số liệu thống kê
-
Haimen CodionChengdu Rongcheng B
-
6Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
22Sút Phạt11
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
414Số đường chuyền322
-
-
79%Chuyền chính xác75%
-
-
11Phạm lỗi22
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công14
-
-
27Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
18Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách3
-
-
7Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass25
-
-
104Pha tấn công71
-
-
70Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
1.63Cú sút trúng đích0.04
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
20Số quả tạt chính xác2
-
-
17Phá bóng38
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

