Kết quả Guangdong Mingtu vs Shanghai Second, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Guangdong Mingtu vs Shanghai Second
Đối đầu Guangdong Mingtu vs Shanghai Second
Phong độ Guangdong Mingtu gần đây
Phong độ Shanghai Second gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
0.90O 2.25
0.98U 2.25
0.781
2.05X
3.002
3.40Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.76O 0.75
0.70U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangdong Mingtu vs Shanghai Second
-
Sân vận động: Guangdong Provincial Peoples Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Guangdong Mingtu vs Shanghai Second: Diễn biến chính
-
19'Jialin He
1-0 -
46'Jiale Qu
Xinyu Zhu1-0 -
46'1-0Jiahao Wang
Yanfeng Yu
-
Guangdong Mingtu vs Shanghai Segenda: Đội hình chính và dự bị
-
Guangdong Mingtu4-2-3-1Shanghai Segenda5-3-214Chen Li52Wenze Zhong36Zhennan Tan21Shuai Liu12Chen RiJin16Cai Mingmin8Li Tian43Xinyu Zhu7Zhiwei Gu17Tanyou Wang42Jialin He9He Shaolin11Zhang Yi36Xiang Ruoke8Qi Long24Yanfeng Yu4Li Guihao30Wen Da40Eddy Francois6Xu Lei2Zhixin Jiang1Zhengkai Zhou
- Đội hình dự bị
-
6Huang Guangliang5Yixiang Jiang45Jinpeng Li9Ming Li41Tianyou Li3Liu Ruicheng23Junyuan Long33Jiale Qu40Chenxi Sun10Wen Yongjun50Wu Zhengxian28Zhang ZhihaoBi Haoyang 5Chen Qian 19Tong Guo 12Kanghao He 20Linhan He 15Liu Wenjie 25Chen Shenji 7Shi Yiyi 29Jiahao Wang 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangdong Mingtu vs Shanghai Second: Số liệu thống kê
-
Guangdong MingtuShanghai Second
-
4Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút2
-
-
17Sút Phạt22
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
336Số đường chuyền296
-
-
74%Chuyền chính xác77%
-
-
22Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
4Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
24Ném biên20
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách10
-
-
1Successful center5
-
-
16Long pass37
-
-
113Pha tấn công145
-
-
49Tấn công nguy hiểm90
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng0.24
-
-
1.07Cú sút trúng đích0.19
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
10Số quả tạt chính xác31
-
-
21Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

