Kết quả Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi
Đối đầu Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi
Phong độ Bei Li Gong gần đây
Phong độ Ganzhou Ruishi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.92O 2.25
0.98U 2.25
0.781
1.83X
3.252
3.80Hiệp 1+0
0.57-0
1.20O 0.75
0.70U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi
-
Sân vận động: Beijing Institute of Technology Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 1
-
Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi: Diễn biến chính
-
14'0-0Li Boyang
-
44'Runchao Hu0-0
-
46'0-0Qaharman Abdukerim
Zijun Zhang -
60'Hu Jiaqi
1-0 -
66'Li Libo
Wei Jiaao1-0 -
68'1-0Jiajun Wang
Yi Zhao -
68'1-0Zening Ren
Luo Anqi -
69'1-0Yu Hazohen
-
Bei Li Gong vs ShangYu Pterosaur FC: Đội hình chính và dự bị
-
Bei Li Gong5-4-1ShangYu Pterosaur FC3-5-224Jiawei Su16Jiong Bai43Runchao Hu45Jiajun Deng2Liu Tianyang15Ma Longjian25Kunyi Yu6Hu Jiaqi21Chenyang Wang18Wei Jiaao41Zihao Wang9Yi Zhao41Luo Anqi42Zijun Zhang18Fuxin Guo11Yu Hazohen58Keli Yu19Jian Jin28Shao Shuai26Li Boyang3Duolin Wang14Zhen Han
- Đội hình dự bị
-
4Jia Hanlin14Jiawei Kang23Li Chuyu9Li Libo37Qiya Li12Xi Li44Xinyao Li26Shizhe Ren29Lijunxiong Sun51Ruidi Wu5Teng Zhang11Zhang YuyeQaharman Abdukerim 22Qili Gao 17Mufan Han 5Dongnan Li 33Guanjun Liu 15Lv Yuefeng 21Zening Ren 30Jiajun Wang 2Peiyuan Yin 32Zhou Ziyao 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lu Bin
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Bei Li Gong vs Ganzhou Ruishi: Số liệu thống kê
-
Bei Li GongGanzhou Ruishi
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
21Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
241Số đường chuyền228
-
-
60%Chuyền chính xác52%
-
-
14Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
36Ném biên30
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách9
-
-
1Successful center6
-
-
22Long pass22
-
-
100Pha tấn công106
-
-
56Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
0.37Cú sút trúng đích0.4
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
15Số quả tạt chính xác21
-
-
33Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

