Kết quả Vasalunds IF vs Karlbergs BK, 00h00 ngày 19/06

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 13

  • Vasalunds IF vs Karlbergs BK: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Ayo Rupia-Ellis
  • 24'
    Maximilian Dejene
    0-1
  • 39'
    John Lundstrom
    0-1
  • 41'
    0-2
    goal Mattias Mitku
  • 43'
    Liam Kallman
    0-2
  • 44'
    0-3
    goal Mattias Mitku
  • 71'
    0-4
    goal Hugo Fernandez
  • 73'
    Petter Soelberg
    0-4
  • 90'
    0-4
    Hugo Aslund
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Vasalunds IF vs Karlbergs BK: Số liệu thống kê

  • Vasalunds IF
    Karlbergs BK
  • 10
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 21 14 3 4 48 17 31 45 B T T T T T
2 Hammarby TFF 21 12 5 4 46 18 28 41 H B H H B T
3 AFC Eskilstuna 21 12 4 5 36 27 9 40 T T T T T T
4 IF Karlstad Fotboll 21 11 4 6 33 21 12 37 T B B H B B
5 FBK Karlstad 21 11 4 6 36 32 4 37 H T B T T T
6 FC Arlanda 21 10 6 5 34 25 9 36 H B T T B B
7 Enkoping 21 11 2 8 32 34 -2 35 T B H B T T
8 Assyriska 21 8 5 8 35 34 1 29 T T B T T B
9 Karlbergs BK 21 8 4 9 29 31 -2 28 B T B H B T
10 Gefle IF 21 8 3 10 28 39 -11 27 B T T H B T
11 Sollentuna United 21 5 8 8 19 28 -9 23 B T T B T B
12 Vasalunds IF 21 6 5 10 33 43 -10 23 T H T B B B
13 Umea FC 21 6 5 10 26 37 -11 23 B B H T T B
14 Pitea IF 21 3 6 12 24 41 -17 15 H H H B T B
15 Jarfalla 21 4 3 14 24 47 -23 15 B B B B B B
16 IFK Stocksund 21 3 5 13 41 50 -9 14 T B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "