Kết quả Trelleborgs FF vs Hassleholms IF, 18h00 ngày 12/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • Trelleborgs FF vs Hassleholms IF: Diễn biến chính

  • 6'
    Oskar Gabrielsson
    0-0
  • 24'
    0-0
    Vilmer Ahstedt
  • 42'
    0-0
    Albin Andersson
  • 45'
    Kofi Fosuhene Asare
    0-0
  • 49'
    0-0
    Annass Al Hamlawi
  • 60'
    0-0
    Adi Terzic
  • 66'
    Oskar Sverrisson goal 
    1-0
  • 70'
    1-1
    goal Adi Terzic
  • 81'
    (OW)
    2-1
  • 90'
    Johan Gudmundsson
    2-1
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Trelleborgs FF vs Hassleholms IF: Số liệu thống kê

  • Trelleborgs FF
    Hassleholms IF
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    38
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 21 14 3 4 48 17 31 45 B T T T T T
2 Hammarby TFF 21 12 5 4 46 18 28 41 H B H H B T
3 AFC Eskilstuna 21 12 4 5 36 27 9 40 T T T T T T
4 IF Karlstad Fotboll 21 11 4 6 33 21 12 37 T B B H B B
5 FBK Karlstad 21 11 4 6 36 32 4 37 H T B T T T
6 FC Arlanda 21 10 6 5 34 25 9 36 H B T T B B
7 Enkoping 21 11 2 8 32 34 -2 35 T B H B T T
8 Assyriska 21 8 5 8 35 34 1 29 T T B T T B
9 Karlbergs BK 21 8 4 9 29 31 -2 28 B T B H B T
10 Gefle IF 21 8 3 10 28 39 -11 27 B T T H B T
11 Sollentuna United 21 5 8 8 19 28 -9 23 B T T B T B
12 Vasalunds IF 21 6 5 10 33 43 -10 23 T H T B B B
13 Umea FC 21 6 5 10 26 37 -11 23 B B H T T B
14 Pitea IF 21 3 6 12 24 41 -17 15 H H H B T B
15 Jarfalla 21 4 3 14 24 47 -23 15 B B B B B B
16 IFK Stocksund 21 3 5 13 41 50 -9 14 T B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "