Kết quả Laholms FK vs Eskilsminne IF, 18h00 ngày 12/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • Laholms FK vs Eskilsminne IF: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
    Henrik Norrby
  • 53'
    0-0
    Casper Seger
  • 63'
    0-0
    Casper Seger
  • 63'
    0-0
  • 65'
    Jonatan Falk
    0-0
  • 69'
    0-0
    Casper Ljung
  • 72'
    Mans Andersson goal 
    1-0
  • 79'
    1-0
    Leo Frigell Jansson
  • 82'
    Elis Wijk
    1-0
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Laholms FK vs Eskilsminne IF: Số liệu thống kê

  • Laholms FK
    Eskilsminne IF
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 21 14 3 4 48 17 31 45 B T T T T T
2 Hammarby TFF 21 12 5 4 46 18 28 41 H B H H B T
3 AFC Eskilstuna 21 12 4 5 36 27 9 40 T T T T T T
4 IF Karlstad Fotboll 21 11 4 6 33 21 12 37 T B B H B B
5 FBK Karlstad 21 11 4 6 36 32 4 37 H T B T T T
6 FC Arlanda 21 10 6 5 34 25 9 36 H B T T B B
7 Enkoping 21 11 2 8 32 34 -2 35 T B H B T T
8 Assyriska 21 8 5 8 35 34 1 29 T T B T T B
9 Karlbergs BK 21 8 4 9 29 31 -2 28 B T B H B T
10 Gefle IF 21 8 3 10 28 39 -11 27 B T T H B T
11 Sollentuna United 21 5 8 8 19 28 -9 23 B T T B T B
12 Vasalunds IF 21 6 5 10 33 43 -10 23 T H T B B B
13 Umea FC 21 6 5 10 26 37 -11 23 B B H T T B
14 Pitea IF 21 3 6 12 24 41 -17 15 H H H B T B
15 Jarfalla 21 4 3 14 24 47 -23 15 B B B B B B
16 IFK Stocksund 21 3 5 13 41 50 -9 14 T B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "