Kết quả FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF, 21h00 ngày 02/08
Kết quả FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF
Phong độ FC Rosengard gần đây
Phong độ Jonkopings Sodra IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.85O 2.5
0.83U 2.5
0.951
2.10X
3.302
3.00Hiệp 1+0
0.65-0
1.14O 1
0.78U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 15
-
FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF: Diễn biến chính
-
26'Otto Hakansson
1-0 -
29'Mattias Andersson
2-0 -
31'2-1
Christoffer Hellstrom -
32'Joel Voelkerling Persson
3-1 -
60'3-1Klevis Galabri
-
74'Otto Hakansson3-1
-
81'Otto Hakansson
4-1 -
83'4-1
-
90'4-2
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
FC Rosengard vs Jonkopings Sodra IF: Số liệu thống kê
-
FC RosengardJonkopings Sodra IF
-
6Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút2
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
16Sút Phạt19
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị4
-
-
26Ném biên26
-
-
104Pha tấn công71
-
-
48Tấn công nguy hiểm19
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 | 41 | H B H H B T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 | 40 | T T T T T T |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 | 37 | T B B H B B |
| 5 | FBK Karlstad | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 | 37 | H T B T T T |
| 6 | FC Arlanda | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 | 36 | H B T T B B |
| 7 | Enkoping | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 | 35 | T B H B T T |
| 8 | Assyriska | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 | 29 | T T B T T B |
| 9 | Karlbergs BK | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 | 28 | B T B H B T |
| 10 | Gefle IF | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 | 27 | B T T H B T |
| 11 | Sollentuna United | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 | 23 | B T T B T B |
| 12 | Vasalunds IF | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 23 | T H T B B B |
| 13 | Umea FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 | 23 | B B H T T B |
| 14 | Pitea IF | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 | 15 | H H H B T B |
| 15 | Jarfalla | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 | 14 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

