Kết quả Cadiz vs Las Palmas, 21h15 ngày 12/09
Kết quả Cadiz vs Las Palmas
Đối đầu Cadiz vs Las Palmas
Phong độ Cadiz gần đây
Phong độ Las Palmas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.01O 2.25
0.81U 2.25
1.031
2.40X
3.102
2.65Hiệp 1+0
0.89-0
0.99O 1
1.00U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cadiz vs Las Palmas
-
Sân vận động: Ramon de calansa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Cadiz vs Las Palmas: Diễn biến chính
-
24'0-0Giovanni Bonfanti(Reason:Goal Disallowed - Handball)
-
30'Marc Olivier Doue0-0
-
58'Sergio Arribas
Cristian Gutierrez Vizcaino0-0 -
58'Antonio Cordero
Javi Ontiveros0-0 -
58'Vladyslav Kopotun
Urko Izeta0-0 -
60'0-1
Enrique Clemente -
72'Alvaro Pascual0-1
-
72'0-1Rafael Cruz
Ivan Jaime Pajuelo -
72'Efe Ugiagbe
Borja Vazquez0-1 -
77'0-1Sandro Ramirez
Manuel Fuster -
77'0-1Jefte Betancor Sanchez
Jese Rodriguez Ruiz -
82'Gonzalo Petit
Alvaro Pascual0-1 -
83'Damian Rodriguez Sousa0-1
-
85'0-1Ivan Medina
Taisei Miyashiro -
85'0-1Kirian Rodriguez Concepcion
Inaki Gonzalez -
90'Antonio Cordero0-1
-
Cadiz vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị
-
Cadiz4-2-3-1Las Palmas4-4-213Jokin Ezkieta22Cristian Gutierrez Vizcaino4Javier Castro Urdin14Bojan Kovacevic27Juan Diaz Peregrina23Damian Rodriguez Sousa5Marc Olivier Doue10Javi Ontiveros19Urko Izeta20Borja Vazquez9Alvaro Pascual10Jese Rodriguez Ruiz14Manuel Fuster11Taisei Miyashiro12Enzo Loiodice6Inaki Gonzalez24Ivan Jaime Pajuelo25Valentin Pezzolesi15Juanma Herzog21Giovanni Bonfanti5Enrique Clemente13Jose Antonio Caro Diaz
- Đội hình dự bị
-
8Efe Ugiagbe3Sergio Arribas16Antonio Cordero2Benat de Jesus6Manu Fernández1David Gillies18Alejandro Orellana Gomez21Vladyslav Kopotun25Gonzalo Petit33Manuel Rivera24Ibon Sanchez28Dilan ZárateMateo Acimovic 16Jefte Betancor Sanchez 7Rafael Cruz 32Ivan Medina 30Aidan Perez 40Sandro Ramirez 19Andres Rodriguez 23Kirian Rodriguez Concepcion 20Elias Romero 29Rachid Saiah 42Adri Suarez 35Jorge Valverde 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauricio Andres PellegrinoDiego Martinez
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cadiz vs Las Palmas: Số liệu thống kê
-
CadizLas Palmas
-
7Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
0Cản sút4
-
-
14Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
427Số đường chuyền366
-
-
80%Chuyền chính xác77%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
4Việt vị1
-
-
4Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn10
-
-
16Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách15
-
-
7Successful center6
-
-
25Long pass12
-
-
65Pha tấn công99
-
-
29Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.45Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.21
-
-
0.03xG Set Play0.55
-
-
0.45Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.77
-
-
0.25Cú sút trúng đích1.05
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
17Số quả tạt chính xác19
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
30Phá bóng13
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
| 3 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B H T |
| 4 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 5 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 6 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 7 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | H T T H B |
| 8 | Real Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8 | H B T H T |
| 9 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 10 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 11 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 12 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H H T T B |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 14 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 15 | Sporting Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B H B H T |
| 17 | Real Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

