Kết quả Marila Pribram vs Banik Ostrava B, 23h00 ngày 11/09
Kết quả Marila Pribram vs Banik Ostrava B
Đối đầu Marila Pribram vs Banik Ostrava B
Phong độ Marila Pribram gần đây
Phong độ Banik Ostrava B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.78O 2.75
0.83U 2.75
0.931
2.05X
3.402
3.00Hiệp 1+0
0.55-0
1.23O 1.25
1.03U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marila Pribram vs Banik Ostrava B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Marila Pribram vs Banik Ostrava B: Diễn biến chính
-
32'0-1
Matyas Bitta -
37'0-2
Lukas Dvoracek -
43'Patrik Svestka0-2
-
56'0-3
Martin Temel -
72'Paul Cherif Nghabo0-3
-
81'Jaroslav Malek
1-3 -
82'Daniel Rousar1-3
-
82'1-3Michael Ouly
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
Marila Pribram vs Banik Ostrava B: Số liệu thống kê
-
Marila PribramBanik Ostrava B
-
5Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
122Pha tấn công96
-
-
89Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 2 Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Prague | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B B T T T |
| 2 | MFK Karvina | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | H H T T H B |
| 4 | Slavia Prague B | 8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 | T T T H H B |
| 5 | FK MAS Taborsko | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T T T B H H |
| 6 | Vysocina jihlava | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 | B T B B T T |
| 7 | Marila Pribram | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H H T H B |
| 8 | Banik Ostrava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 11 | B T B T H T |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | T H H B T B |
| 10 | SK Kladno | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | H H B T B H |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 14 | -5 | 9 | H B T T B H |
| 12 | SK Prostejov | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B H T B H H |
| 13 | Opava | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H B H H B H |
| 14 | Trinec | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H H B B T |
| 15 | Viktoria Zizkov | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 7 | B B B B H T |
| 16 | Slavia Kromeriz | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 16 | -10 | 6 | B B B T H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

