Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti, 15h00 ngày 05/09

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 6

  • FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính

  • 4'
    Bruno Ventura goal 
    1-0
  • 19'
    Lucas Campan goal 
    2-0
  • 25'
    Lucas Campan goal 
    3-0
  • 27'
    Felipe Borges goal 
    4-0
  • 28'
    4-0
  • 33'
    4-0
  • 35'
    4-0
  • 39'
    Felipe Borges goal 
    5-0
  • 45'
    5-0
  • 59'
    Bruno Ventura goal 
    6-0
  • 79'
    Robert Necsulescu goal 
    7-0
  • 88'
    Robert Necsulescu goal 
    8-0
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê

  • FC Unirea 2004 Slobozia
    CS Dinamo Bucuresti
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 26
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
7 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
8 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "