Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti, 15h00 ngày 05/09
Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.80O 2.75
0.84U 2.75
0.901
1.30X
4.802
7.00Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
0.94O 1.25
1.04U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 6
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
4'Bruno Ventura
1-0 -
19'Lucas Campan
2-0 -
25'Lucas Campan
3-0 -
27'Felipe Borges
4-0 -
28'4-0
-
33'4-0
-
35'4-0
-
39'Felipe Borges
5-0 -
45'5-0
-
59'Bruno Ventura
6-0 -
79'Robert Necsulescu
7-0 -
88'Robert Necsulescu
8-0
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs CS Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
FC Unirea 2004 SloboziaCS Dinamo Bucuresti
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
26Tổng cú sút7
-
-
13Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
115Pha tấn công56
-
-
64Tấn công nguy hiểm26
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 6 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 8 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

