Kết quả Concordia Chiajna vs FC Bihor Oradea, 15h00 ngày 08/08

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 2

  • Concordia Chiajna vs FC Bihor Oradea: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Alex Orban
  • 45'
    0-0
    Andrei Gal
  • 48'
    Mihai Alexandru Balasa goal 
    1-0
  • 50'
    Sergio Carrasco
    1-0
  • 69'
    1-0
    Antonio Cruceru
  • 80'
    Din Sula
    1-0
  • 84'
    Luis Pareja Alvarez
    1-0
  • 85'
    Din Sula goal 
    2-0
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Concordia Chiajna vs FC Bihor Oradea: Số liệu thống kê

  • Concordia Chiajna
    FC Bihor Oradea
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
7 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
8 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "