Kết quả AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia, 17h00 ngày 13/09
Kết quả AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia
Đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia
Phong độ AFC Metalul Buzau gần đây
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
0.95O 2.5
0.91U 2.5
0.801
1.83X
3.302
3.75Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.61O 1
0.91U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 7
-
AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia: Diễn biến chính
-
11'0-0Alexandru Iulian Stanica
-
53'Adrian Moldovan
1-0 -
65'Valentin Robu
2-0 -
81'2-0Rares Lazar
-
90'2-0
-
90'2-0Rares Lazar
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia: Số liệu thống kê
-
AFC Metalul BuzauFC Unirea 2004 Slobozia
-
12Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút2
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
106Pha tấn công62
-
-
53Tấn công nguy hiểm13
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 6 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 8 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

