Kết quả ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea, 15h00 ngày 29/08
Kết quả ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
Phong độ CSM Ramnicu Valcea gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
0.86O 2.5
1.25U 2.5
0.571
2.70X
3.002
2.45Hiệp 1+0
1.17-0
0.59O 1
1.00U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 5
-
ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
14'0-0
-
71'Alin Seroni0-0
-
74'0-1
Vasile Nicolae Constantin -
76'0-1
-
85'0-1
-
89'0-1
-
90'0-1
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea: Số liệu thống kê
-
ACS DumbravitaCSM Ramnicu Valcea
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
14Sút Phạt16
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị2
-
-
12Ném biên22
-
-
59Pha tấn công74
-
-
49Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 6 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 8 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

