Kết quả USL Dunkerque vs Saint Etienne, 01h00 ngày 13/09
Kết quả USL Dunkerque vs Saint Etienne
Đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne
Phong độ USL Dunkerque gần đây
Phong độ Saint Etienne gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.05-0.5
0.81O 2.75
0.98U 2.75
0.861
3.70X
3.752
1.77Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.94O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu USL Dunkerque vs Saint Etienne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
USL Dunkerque vs Saint Etienne: Diễn biến chính
-
19'0-0Julien Le Cardinal
-
39'Adrien Lebeau0-0
-
43'0-1
Augustine Boakye(Assists:Zurab Davitashvili) -
46'Gaetan Robail
Adrien Lebeau0-1 -
51'0-1Tamar Svetlin
-
52'Khalil Ayari(Assists:Souleymane Keita)
1-1 -
53'Khalil Ayari1-1
-
53'1-1Ben Old
Tamar Svetlin -
53'1-1Jakob Breum Martinsen
Thierno Ballo -
58'Souleymane Keita(Assists:Victor Mayela)
2-1 -
70'2-1Joshua Duffus
Irvin Cardona -
70'2-1Joao Ferreira
Kevin Pedro -
71'Ousmane Toure
Khalil Ayari2-1 -
71'Enzo Mayilla
Souleymane Keita2-1 -
77'2-1Nadir El Jamali
Maxime Bernauer -
77'Steven Nzonzi
Egor Prutsev2-1 -
85'Franck Atoen
Jordan Morel2-1 -
90'Thena Massock2-1
-
90'Franck Atoen2-1
-
USL Dunkerque vs Saint Etienne: Đội hình chính và dự bị
-
USL Dunkerque4-4-2Saint Etienne4-2-3-173Moha24Lenny Vallier22Victor Mayela26Opa Sangante27Allan Linguet11Egor Prutsev18Thena Massock6Jordan Morel7Khalil Ayari19Souleymane Keita10Adrien Lebeau7Irvin Cardona20Augustine Boakye22Zurab Davitashvili8Thierno Ballo16Tamar Svetlin14Aron Csongvai23Kevin Pedro26Julien Le Cardinal18Sohaib Nair6Maxime Bernauer30Gautier Larsonneur
- Đội hình dự bị
-
25Franck Atoen17Pape Malick Dieng4Bram Lagae94Enzo Mayilla15Steven Nzonzi33Noah Nemorin9Gaetan Robail36Mouhamed Sissokho2Ousmane ToureAdam Baallal 32Jakob Breum Martinsen 10Joshua Duffus 17Nadir El Jamali 31Joao Ferreira 13Chico Lamba 15Lucas Lavallee 40Mamour Ndiaye 1Ben Old 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mathieu ChabertEirik Horneland
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
USL Dunkerque vs Saint Etienne: Số liệu thống kê
-
USL DunkerqueSaint Etienne
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
20Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
406Số đường chuyền536
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
15Phạm lỗi20
-
-
3Việt vị6
-
-
4Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn7
-
-
14Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách5
-
-
2Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass25
-
-
53Pha tấn công90
-
-
11Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
55Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng2.01
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.93
-
-
0.01xG Set Play0.08
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.01
-
-
0.41Cú sút trúng đích2.15
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
9Số quả tạt chính xác15
-
-
47Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
26Phá bóng10
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

