Kết quả Sochaux vs Nantes, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Sochaux vs Nantes
Đối đầu Sochaux vs Nantes
Phong độ Sochaux gần đây
Phong độ Nantes gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.91O 2.25
0.94U 2.25
0.901
2.98X
3.302
2.18Hiệp 1+0
1.26-0
0.63O 0.75
0.65U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sochaux vs Nantes
-
Sân vận động: Auguste Bonal Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Sochaux vs Nantes: Diễn biến chính
-
41'Kapitbafan Djoco0-0
-
53'Benjamin Gomel0-0
-
59'Mathis Clairicia
Kapitbafan Djoco0-0 -
59'Yohan Demoncy
Samy Baghdadi0-0 -
60'Louicius Don Deedson
Boubacar Fofana0-0 -
60'0-0Wilitty Younoussa
Johann Lepenant -
60'0-0Ignatius Kpene Ganago
Mathieu Cafaro -
61'0-0Louis Leroux
Amine Cherni -
61'Benjamin Gomel
1-0 -
63'1-0Kelvin Amian Adou
-
71'Victor Lobry
Benjamin Gomel1-0 -
71'1-0Dehmaine Assoumani
Ryad Hachem -
72'1-0Saidou Sow
-
77'Jonathan Mexique
Julien Masson1-0 -
77'1-0Ibrahima Sissoko
Balthazar Pierret
-
Sochaux vs Nantes: Đội hình chính và dự bị
-
Sochaux4-2-3-1Nantes5-3-240Mehdi Jeannin42Dylan Tavares26Elie N'Gatta14Mathieu Peybernes17Benjaloud Youssouf23Julien Masson21Bakary Diawara7Benjamin Gomel5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana9Kapitbafan Djoco27Thomas Robinet20Mathieu Cafaro44Balthazar Pierret8Johann Lepenant26Ryad Hachem13Fode Doucoure98Kelvin Amian Adou5Lucas Perrin4Saidou Sow75Amine Cherni1Maxime Dupe
- Đội hình dự bị
-
91Mathis Clairicia11Louicius Don Deedson24Yohan Demoncy3Dalangunypole Gomis19Victor Lobry15Jonathan Mexique77Landry Nomel30Alexandre Pierre4Arthur VitelliPatrick Carlgren 30Ignatius Kpene Ganago 37Frederic Guilbert 24Antoine Joujou 7Louis Leroux 19Ibrahima Sissoko 28Dehmaine Assoumani 17Tylel Tati 78Wilitty Younoussa 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oswald TanchotVahid Halilhodzic
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Sochaux vs Nantes: Số liệu thống kê
-
SochauxNantes
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
20Sút Phạt13
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
344Số đường chuyền467
-
-
77%Chuyền chính xác82%
-
-
13Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn8
-
-
23Ném biên24
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
11Thử thách5
-
-
2Successful center6
-
-
26Long pass19
-
-
75Pha tấn công105
-
-
18Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng1.23
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.03
-
-
0.08xG Set Play0.19
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.23
-
-
0.65Cú sút trúng đích0.16
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác23
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
20Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

