Kết quả Rodez Aveyron vs Grenoble, 01h00 ngày 12/09
Kết quả Rodez Aveyron vs Grenoble
Đối đầu Rodez Aveyron vs Grenoble
Phong độ Rodez Aveyron gần đây
Phong độ Grenoble gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.86O 2.5
0.85U 2.5
0.991
1.69X
3.752
4.10Hiệp 1-0.25
0.79+0.25
1.05O 1
0.76U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rodez Aveyron vs Grenoble
-
Sân vận động: Poly Nong Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Rodez Aveyron vs Grenoble: Diễn biến chính
-
11'0-1
Mattheo Xantippe(Assists:Baptiste Mouazan) -
42'0-1Jean-Guy Akpa Akpro
-
45'0-1Clement Vidal
-
60'0-1Yvann Macon
Baptiste Mouazan -
66'Mathis Touho
Kelian Nsona Wa Saka0-1 -
66'Mathis Saka
Damjan Pavlovic0-1 -
74'0-1Kyliann Fofana
Ugo Bonnet -
74'0-1Mael Corboz
Lucas Bernadou -
75'0-1Samba Diba
-
77'Nachon Nsingi
Corentin Issanchou Roubiou0-1 -
77'Jean Lambert Evans
Ryan Ponti0-1 -
86'0-1Christ-Owen Kouassi
Mattheo Xantippe -
86'0-1Moussa Kalilou Djitte
Jean-Guy Akpa Akpro -
87'Marco Essimi
Antonin Cartillier0-1
-
Rodez Aveyron vs Grenoble: Đội hình chính và dự bị
-
Rodez Aveyron4-4-2Grenoble4-1-4-116Lucas Margueron20Ryan Ponti3Raphael Lipinski4Mathis Magnin24Loni Quenabio29Antonin Cartillier8Damjan Pavlovic6Jordan Correia13Corentin Issanchou Roubiou21Kelian Nsona Wa Saka7Kenny Nagera12Ugo Bonnet92Jean-Guy Akpa Akpro30Samba Diba8Lucas Bernadou10Baptiste Mouazan6Yohann Magnin19Nesta Zahui43Aurelien Pelon5Clement Vidal27Mattheo Xantippe1Alexandre Olliero
- Đội hình dự bị
-
30Enzo Crombez27Marco Essimi15Jean Lambert Evans22Octave Joly28Steven Luyambulabiwa9Nachon Nsingi10Mathis Saka11Mathis Touho17Luzolo Vangi VungeleBobby Allain 16Mael Corboz 14Moussa Kalilou Djitte 2Kyliann Fofana 47Dillon Hoogewerf 23Christ-Owen Kouassi 21Yvann Macon 97Jules Mouton 46Sakhalou Niakate 48
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier SantiniVincent Hognon
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Rodez Aveyron vs Grenoble: Số liệu thống kê
-
Rodez AveyronGrenoble
-
10Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút3
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút1
-
-
17Sút Phạt20
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
464Số đường chuyền364
-
-
80%Chuyền chính xác77%
-
-
20Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
0Cứu thua7
-
-
4Rê bóng thành công3
-
-
5Đánh chặn3
-
-
34Ném biên14
-
-
6Cản phá thành công2
-
-
10Thử thách7
-
-
18Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass33
-
-
121Pha tấn công61
-
-
72Tấn công nguy hiểm13
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
47Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng0.2
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.6xG Set Play0
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.2
-
-
1.23Cú sút trúng đích0.16
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
57Số quả tạt chính xác10
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
19Phá bóng58
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

