Kết quả Red Star FC 93 vs Reims, 19h00 ngày 29/08
Kết quả Red Star FC 93 vs Reims
Đối đầu Red Star FC 93 vs Reims
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
Phong độ Reims gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.91O 2.25
0.83U 2.25
1.011
2.37X
3.002
2.75Hiệp 1+0
0.94-0
0.88O 1
1.00U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Star FC 93 vs Reims
-
Sân vận động: Stade Pierre Brisson
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 4
-
Red Star FC 93 vs Reims: Diễn biến chính
-
5'Damien Durand0-0
-
10'Saif-Eddine Khaoui(Assists:Theo Magnin)
1-0 -
13'1-1
Samuel Kotto(Assists:Daouda Guindo) -
16'1-1Daouda Guindo
-
29'1-1Chamsedin Kouranfal
-
33'1-2
Youssef El Kachati -
38'1-2John Otomewo
Chamsedin Kouranfal -
46'Leonardo Buta
Theo Magnin1-2 -
53'1-3
Youssef El Kachati -
61'Gaetan Poussin1-3
-
61'1-3Youssef El Kachati
-
62'1-3John Patrick
Yaya Fofana -
62'1-3Sambou Soumano
Youssef El Kachati -
63'1-3Quentin Paris
Mohammed Daramy -
63'Idrissa Sabaly
Saif-Eddine Khaoui1-3 -
64'Jovany Ikanga
Samuel Renel1-3 -
76'Idrissa Sabaly1-3
-
78'1-4
Sambou Soumano -
83'1-4Arone Gadou
Ange Tia -
83'Guillaume Trani
Kemo Cisse1-4 -
83'Cheick Konaté
Islamdine Halifa1-4 -
85'1-4Quentin Paris
-
Red Star FC 93 vs Reims: Đội hình chính và dự bị
-
Red Star FC 934-2-3-1Reims4-4-216Gaetan Poussin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux2Theo Magnin19Islamdine Halifa17Samuel Renel7Damien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral10Youssef El Kachati8Yaya Fofana87Ange Tia61Chamsedin Kouranfal6Theo Leoni9Mohammed Daramy21Jean Mambuku28Elie N'Tamon Ahouonon22Samuel Kotto27Daouda Guindo1Tom Hulsmann
- Đội hình dự bị
-
1Yanis Benchaouch25Leonardo Buta5Josue Escartin12Sekou Guindo23Jovany Ikanga45Cheick Konaté21Idrissa Sabaly8Guillaume TraniTheo Amorim 65Jean-Philippe Celestin 76Arone Gadou 48Amine Kashi 62Edin Omeragic 12John Otomewo 5Quentin Paris 77John Patrick 30Sambou Soumano 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Samba Diawara
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Red Star FC 93 vs Reims: Số liệu thống kê
-
Red Star FC 93Reims
-
7Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài0
-
-
2Cản sút2
-
-
14Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
476Số đường chuyền380
-
-
76%Chuyền chính xác74%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu2
-
-
4Cứu thua4
-
-
17Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn10
-
-
22Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công12
-
-
14Thử thách20
-
-
4Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass22
-
-
135Pha tấn công81
-
-
53Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công60
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.27xG Set Play0.11
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.15
-
-
1.33Cú sút trúng đích3.17
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
20Số quả tạt chính xác11
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
18Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

