Kết quả Montpellier vs Pau FC, 01h00 ngày 12/09
Kết quả Montpellier vs Pau FC
Đối đầu Montpellier vs Pau FC
Phong độ Montpellier gần đây
Phong độ Pau FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.02O 2.75
1.03U 2.75
0.811
1.84X
3.602
3.85Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.88O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montpellier vs Pau FC
-
Sân vận động: Stade de la Mosson
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Montpellier vs Pau FC: Diễn biến chính
-
51'0-0Abdel Hakim Abdallah
-
54'Julien Laporte0-0
-
60'0-0Cheikh Fall
-
63'Daryll Benlahlou
Gregory Ayem0-0 -
63'Theo Chennahi
Daylam Meddah0-0 -
63'0-0Jeremy Sebas
Babacar Leye -
71'0-0Luan Gadegbeku
Lorenzo Rajot -
72'Theo Sainte Luce(Assists:Florian Tardiau)
1-0 -
77'1-0Bilal Brahimi
Hacene Benali -
77'1-0Tom Saettel
Cheikh Fall -
77'1-0Mathys Tourraine
Tom Pouilly -
78'Hichem Abderrebi
Yael Mouanga1-0 -
89'Hichem Abderrebi1-0
-
90'1-0Luan Gadegbeku
-
Montpellier vs Pau FC: Đội hình chính và dự bị
-
Montpellier4-2-3-1Pau FC5-3-231Simon Ngapandouetnbu17Theo Sainte Luce6Yael Mouanga15Julien Laporte3Naoufel El Hannach27Daylam Meddah5Florian Tardiau19Nordan Mukiele90Gregory Ayem18Nicolas Pays11Mamadou Camara7Hacene Benali9Babacar Leye6Cheikh Fall21Jessy Benet5Lorenzo Rajot2Tom Pouilly29Gaetan Paquiez23Anthony Briancon8Souleymane Basse97Abdel Hakim Abdallah1Brice Maubleu
- Đội hình dự bị
-
32Hichem Abderrebi23Daryll Benlahlou44Theo Chennahi50Viktor Dzodic77Everson Junior Pereira da Silva39Jeremy Hatchi9Lacine Megnan-Pave40Noah Vidal-CartouxBilal Brahimi 10Axel Dodote 4Luan Gadegbeku 27Alexis Lefebvre 11Rony Baheng 22Tom Saettel 19Esteban Salles 30Jeremy Sebas 18Mathys Tourraine 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zoumana CamaraNicolas Usai
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Montpellier vs Pau FC: Số liệu thống kê
-
MontpellierPau FC
-
6Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút4
-
-
17Sút Phạt13
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
732Số đường chuyền260
-
-
91%Chuyền chính xác72%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua3
-
-
5Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn6
-
-
11Ném biên15
-
-
5Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách6
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
42Long pass22
-
-
168Pha tấn công42
-
-
53Tấn công nguy hiểm17
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
40Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng1.27
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.96
-
-
0.27xG Set Play0.31
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.27
-
-
1.05Cú sút trúng đích0.2
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
21Số quả tạt chính xác8
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
11Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 11 | T H H B T T |
| 5 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 6 | Metz | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H H H T B |
| 7 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 8 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 9 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

