Kết quả Ventforet Kofu vs Miyazaki, 17h00 ngày 15/08

  • Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Miyazaki 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    1.08
    -0
    0.80
    O 2.5
    1.25
    U 2.5
    0.57
    1
    2.37
    X
    3.20
    2
    2.62
    Hiệp 1
    +0
    1.05
    -0
    0.83
    O 1
    1.23
    U 1
    0.68
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ventforet Kofu vs Miyazaki

  • Sân vận động: Kose Sports Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 2

  • Ventforet Kofu vs Miyazaki: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Yusei Toshida
  • 16'
    Yamato Naito goal 
    1-1
  • 21'
    1-1
    Eisuke Watanabe
  • 34'
    Hikaru Endo
    1-1
  • 39'
    1-1
    (Reason:Goal Disallowed - offside)
  • 51'
    Sho Araki
    1-1
  • 60'
    Hayata Mizuno  
    Kazuhiro Sato  
    1-1
  • 67'
    1-1
     Mahiro Ano
     Kaiga Murakoshi
  • 67'
    1-1
     Keigo Hashimoto
     Ren Inoue
  • 74'
    Wada Takuya  
    Seigo Takei  
    1-1
  • 85'
    1-1
     Ken Tshizanga Matsumoto
     Yusei Toshida
  • 85'
    Atsushi Kurokawa  
    Yukito Murakami  
    1-1
  • 85'
    Riku Nozawa  
    Shun Fukumoto  
    1-1
  • 85'
    Koki Oshima  
    Yamato Naito  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Yoko Iesaka
     RIku Yamauchi
  • 90'
    1-1
     Shunya Sakai
     Soichiro Tsutsumi
  • Ventforet Kofu vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị

  • Ventforet Kofu3-4-2-1
    33
    Kodai Yamauchi
    17
    Shun Fukumoto
    22
    Yuta Koide
    20
    Hikaru Endo
    7
    Sho Araki
    8
    Kojiro Yasuda
    27
    Seigo Takei
    13
    Yukito Murakami
    26
    Kazuhiro Sato
    14
    Kazushi Fujii
    10
    Yamato Naito
    11
    Yusei Toshida
    99
    Kaiga Murakoshi
    47
    Koji Okumura
    10
    Ren Inoue
    5
    Eisuke Watanabe
    8
    RIku Yamauchi
    13
    Soichiro Tsutsumi
    33
    Kengo Kuroki
    28
    Hikaru Manabe
    39
    Yota Shimokawa
    31
    Ryoya Kimura
    Miyazaki4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Hayata Mizuno
    41Wada Takuya
    3Riku Nozawa
    96Atsushi Kurokawa
    29Koki Oshima
    97John Higashi
    4Hideomi Yamamoto
    6Iwana Kobayashi
    23Michele Staccioli
    Mahiro Ano 7
    Keigo Hashimoto 9
    Ken Tshizanga Matsumoto 42
    Yoko Iesaka 14
    Shunya Sakai 82
    Kenta Matsuyama 19
    Takashi Abe 15
    Seitaro Tanaka 45
    Ryo Sato 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ventforet Kofu vs Miyazaki: Số liệu thống kê

  • Ventforet Kofu
    Miyazaki
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 370
    Số đường chuyền
    516
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 131
    Pha tấn công
    166
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    84
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "