Kết quả RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 08/08

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1

  • RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata: Diễn biến chính

  • 5'
    Ota Yamamoto(Assists:Caprini) goal 
    1-0
  • 60'
    1-0
     Keisuke Kasai
     Taiki Arai
  • 60'
    1-0
     Ryosuke Maeda
     Yamato Wakatsuki
  • 63'
    Kenyu Sugimoto  
    Carlinhos Junior  
    1-0
  • 63'
    Kota Nakayama  
    Ota Yamamoto  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Eiji Shirai
     Yusuke Onishi
  • 75'
    1-0
     Mihiro Sato
     Jin Okumura
  • 76'
    Suphanat Mueanta  
    Caprini  
    1-0
  • 83'
    Kojima Masato  
    Kaishin Sekiguchi  
    1-0
  • 83'
    Yosuke Murakami  
    Yuta Toyokawa  
    1-0
  • 90'
    1-0
     Riita Mori
     Kazuyoshi Shimabuku
  • Omiya Ardija vs Albirex Niigata: Đội hình chính và dự bị

  • Omiya Ardija4-3-3
    24
    Tom Glover
    3
    Hijiri Kato
    19
    Yusei Ozaki
    88
    Ryuya Nishio
    37
    Kaishin Sekiguchi
    10
    Yuta Toyokawa
    16
    Gen Kato
    18
    Ota Yamamoto
    14
    Toya Izumi
    9
    Carlinhos Junior
    11
    Caprini
    18
    Yamato Wakatsuki
    32
    Kanji Kuwayama
    30
    Jin Okumura
    22
    Taiki Arai
    7
    Yusuke Onishi
    17
    Kazuyoshi Shimabuku
    25
    Soya Fujiwara
    34
    Yudai Fujiwara
    77
    Kakeru Funaki
    3
    Tetsuya Kato
    46
    Noam Baumann
    Albirex Niigata4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Kota Nakayama
    23Kenyu Sugimoto
    21Suphanat Mueanta
    2Yosuke Murakami
    7Kojima Masato
    1Takashi Kasahara
    44Kidera Sunao
    77Yuzuki Kobayashi
    49Jelani McGhee
    Keisuke Kasai 6
    Ryosuke Maeda 70
    Mihiro Sato 26
    Eiji Shirai 8
    Riita Mori 24
    Hiroto Matsuura 41
    Michael James Fitzgerald 5
    Fumiya Hayakawa 15
    Aozora Ishiyama 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Masato Harasaki
    Daisuke Kimori
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata: Số liệu thống kê

  • RB Omiya Ardija
    Albirex Niigata
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 21
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 417
    Số đường chuyền
    514
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    43
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 20
    Long pass
    16
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    77
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 86
    Số pha tranh chấp thành công
    64
  •  
     
  • 1.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.6
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 61
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    45
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "