Kết quả Rayluck Shiga vs Tokyo Verdy, 16h30 ngày 09/09

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026 » vòng Round 1

  • Rayluck Shiga vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Kai Shibato
  • 33'
    0-0
    Soma Kanda
  • 34'
    Eiji Kubo
    0-0
  • 59'
    Shinta Hojo  
    Tomoki Hino  
    0-0
  • 59'
    Kaito Miyake  
    Ryuki Yamaguchi  
    0-0
  • 59'
    0-0
     Hayato Hirao
     Soma Kanda
  • 59'
    0-0
     Soma Meshino
     Kai Shibato
  • 68'
    0-0
     Issei Kumatoriya
     Yuan Matsuhashi
  • 69'
    Kento Nakamura  
    Eiji Kubo  
    0-0
  • 69'
    Kaito Matsubara  
    Shuto Tatsuta  
    0-0
  • 75'
    0-0
    Soma Meshino
  • 75'
    0-0
     Hyun-woo Kim
     Ryosuke Shirai
  • 79'
    Shun Akiyama  
    Tomoyuki Maekawa  
    0-0
  • 90'
    0-0
    Kento Imai
  • 90'
    0-1
    goal Hyun-woo Kim(Assists:Hayato Hirao)
  • Rayluck Shiga vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị

  • Rayluck Shiga4-4-2
    1
    Koki Ito
    4
    Keita Ide
    2
    Shunsuke Hirai
    48
    Soshiro Tanida
    36
    Tomoyuki Maekawa
    30
    Ryuki Yamaguchi
    32
    Genta Umiguchi
    7
    Eiji Kubo
    23
    Shuto Tatsuta
    29
    Tomoki Hino
    10
    Takuya Hitomi
    38
    Soma Kanda
    24
    Shion Nakayama
    27
    Ryosuke Shirai
    42
    Kento Imai
    2
    Kai Shibato
    28
    Joi Yamamoto
    7
    Yuan Matsuhashi
    22
    Yosuke Uchida
    29
    Maaya Sako
    36
    Riku Matsuda
    21
    Yuya Nagasawa
    Tokyo Verdy3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Shun Akiyama
    77Shinta Hojo
    66Kaito Matsubara
    11Kaito Miyake
    41Yuki Motoyoshi
    8Kento Nakamura
    55Kenya Onodera
    9Iori Sakamoto
    16Shota Suzuki
    Cheick Camara 50
    Hayato Hirao 71
    Gakuto Kawamura 30
    Hyun-woo Kim 17
    Issei Kumatoriya 25
    Soma Meshino 20
    Keisuke Nakamura 41
    Sota Ofuji 51
    Gouki YAMADA 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hiroshi Jofuku
  • BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Rayluck Shiga vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê

  • Rayluck Shiga
    Tokyo Verdy
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
" "