Kết quả Kataller Toyama vs Fujieda MYFC, 16h30 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    16:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.02
    +0.5
    0.86
    O 2.5
    1.05
    U 2.5
    0.81
    1
    1.91
    X
    3.25
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.07
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.99
    U 1
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kataller Toyama vs Fujieda MYFC

  • Sân vận động: Toyama Athletic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 3

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4

  • Kataller Toyama vs Fujieda MYFC: Diễn biến chính

  • 18'
    Jung Woo Young
    0-0
  • 24'
    0-1
    goal Riyo Kawamoto
  • 24'
    0-1
     Yusei Kondo
     Yuto Nakamura
  • 31'
    0-2
    goal Uiki Kanemoto
  • 45'
    0-3
    goal Yusuke Kikui
  • 45'
    Manato Furukawa goal 
    1-3
  • 46'
    Tsubasa Yoshihira  
    Keijiro Ogawa  
    1-3
  • 46'
    Shimpei Nishiya  
    Min-woo Kang  
    1-3
  • 55'
    Ayumu Kameda  
    Manato Furukawa  
    1-3
  • 55'
    1-3
     Maki Kitahara
     Riyo Kawamoto
  • 62'
    Tae-won Kim goal 
    2-3
  • 64'
    2-3
     Takumi Kusumoto
     Takaya Numata
  • 64'
    2-3
     Kota Watanabe
     Yusuke Kikui
  • 79'
    Daichi Matsuoka  
    Yoshiki Takahashi  
    2-3
  • 83'
    Yuto Kunitake  
    Tae-won Kim  
    2-3
  • Kataller Toyama vs Fujieda MYFC: Đội hình chính và dự bị

  • Kataller Toyama3-4-2-1
    1
    Toshiki Hirao
    27
    Min-woo Kang
    56
    Shosei Okamoto
    4
    Sota Fukazawa
    28
    Sho Fuseya
    20
    Jung Woo Young
    14
    Shunsuke Tanimoto
    33
    Yoshiki Takahashi
    11
    Tae-won Kim
    13
    Keijiro Ogawa
    39
    Manato Furukawa
    20
    Uiki Kanemoto
    10
    Yusuke Kikui
    17
    Riyo Kawamoto
    18
    Takaya Numata
    41
    Uheiji Uehata
    66
    Yuto Nagao
    13
    Yuto Nakamura
    6
    Takuya Okamoto
    2
    Keita Matsuda
    14
    Jinta Miki
    24
    Shun Yoshida
    Fujieda MYFC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Shimpei Nishiya
    9Tsubasa Yoshihira
    7Ayumu Kameda
    8Daichi Matsuoka
    55Yuto Kunitake
    31Bong-jo Koh
    5Junya Imase
    34Genta Takenaka
    30Yuki Nakashima
    Yusei Kondo 19
    Maki Kitahara 77
    Takumi Kusumoto 5
    Kota Watanabe 37
    Rei Jones 21
    Shota Suzuki 3
    So Nakagawa 4
    Ryota Kajikawa 23
    Manabe Hayato 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kataller Toyama vs Fujieda MYFC: Số liệu thống kê

  • Kataller Toyama
    Fujieda MYFC
  • 15
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 26
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 637
    Số đường chuyền
    380
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "