Kết quả Consadole Sapporo vs Tochigi City, 11h00 ngày 06/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Consadole Sapporo vs Tochigi City: Diễn biến chính

  • 19'
    Supachok Sarachat
    0-0
  • 28'
    0-1
    goal Yuta Koike(Assists:Pedro Augusto)
  • 34'
    0-1
    Hayato Teruyama
  • 38'
    0-2
    goal Kazuki Nishiya(Assists:Aidan Simmons)
  • 46'
    Haruto Shirai  
    Supachok Sarachat  
    0-2
  • 46'
    Tatsuya Hasegawa  
    Thiraphat Puethong  
    0-2
  • 52'
    Haruto Shirai goal 
    1-2
  • 56'
    1-3
    goal Yuta Koike(Assists:Tokmac Nguen)
  • 58'
    1-4
    goal Kazuki Nishiya
  • 61'
    Takuma Arano  
    Hiroki MIYAZAWA  
    1-4
  • 61'
    Amadou Bakayoko  
    Shoji Toyama  
    1-4
  • 61'
    1-4
    Kazuki Nishiya
  • 70'
    1-4
     Musashi Suzuki
     Tokmac Nguen
  • 74'
    1-4
     Yugo Masukake
     Kazuki Nishiya
  • 74'
    1-4
     Keita Yamashita
     Atsushi Yoshida
  • 74'
    Mario Sergio  
    Renji Sanada  
    1-4
  • 79'
    1-4
    Hayato Teruyama
  • 86'
    1-4
     Masaru Kato
     Yuta Koike
  • 86'
    1-4
     Joe Caletti
     Toshiki Mori
  • Consadole Sapporo vs Tochigi City: Đội hình chính và dự bị

  • Consadole Sapporo4-2-3-1
    24
    Tomoki Tagawa
    3
    Park Min Gyu
    55
    Ryunosuke Umetsu
    43
    Shoya Nose
    17
    Mizuki Uchida
    10
    Hiroki MIYAZAWA
    30
    Renji Sanada
    70
    Vini Peixoto
    7
    Supachok Sarachat
    19
    Thiraphat Puethong
    38
    Shoji Toyama
    93
    Tokmac Nguen
    23
    Atsushi Yoshida
    32
    Yuta Koike
    7
    Toshiki Mori
    20
    Pedro Augusto
    24
    Kazuki Nishiya
    31
    Aidan Simmons
    2
    Matej Jonjic
    3
    Hayato Teruyama
    15
    Yoshiki Sato
    97
    Kim Jin Hyeon
    Tochigi City4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 71Haruto Shirai
    16Tatsuya Hasegawa
    27Takuma Arano
    20Amadou Bakayoko
    9Mario Sergio
    1Takanori Sugeno
    47Shota Nishino
    31Yuto Horigome
    18Shuma Kido
    Musashi Suzuki 9
    Yugo Masukake 88
    Keita Yamashita 8
    Joe Caletti 6
    Masaru Kato 18
    Yoshinobu Harada 1
    Tetsuya Chinen 17
    Takaya Inui 33
    Takashi Oshima 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Petrovic
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Consadole Sapporo vs Tochigi City: Số liệu thống kê

  • Consadole Sapporo
    Tochigi City
  • 10
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 679
    Số đường chuyền
    342
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 13
    Successful center
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    22
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    61
  •  
     
  • 2.23
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.35
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 44
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    44
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 6 3 3 0 10 5 5 12 T T T H H H
2 Albirex Niigata 6 4 0 2 7 9 -2 12 B T T T B T
3 Vegalta Sendai 6 3 2 1 10 6 4 11 B H T T T H
4 Shonan Bellmare 6 3 2 1 6 5 1 11 T T H H B T
5 Tochigi City 6 3 1 2 13 7 6 10 B T T B T H
6 Kataller Toyama 6 3 1 2 11 5 6 10 B T T B T H
7 Yokohama FC 6 3 1 2 11 7 4 10 T T B H T B
8 Fujieda MYFC 6 3 1 2 10 7 3 10 T T B T H B
9 Jubilo Iwata 6 3 1 2 8 7 1 10 H B T T B T
10 Montedio Yamagata 6 3 0 3 8 4 4 9 T B T T B B
11 Blaublitz Akita 6 2 2 2 8 7 1 8 H B T B H T
12 Sagan Tosu 6 2 2 2 7 6 1 8 T H B H T B
13 Ventforet Kofu 6 2 1 3 5 9 -4 7 B H B T T B
14 Tokushima Vortis 6 2 1 3 4 8 -4 7 B H B T T B
15 Vanraure Hachinohe FC 6 2 1 3 3 8 -5 7 T B B T H B
16 Oita Trinita 6 1 3 2 5 4 1 6 B H T B H H
17 Ban Di Tesi Iwaki 6 2 0 4 8 12 -4 6 T B B B B T
18 Miyazaki 6 1 2 3 6 10 -4 5 B H H B B T
19 Consadole Sapporo 6 1 1 4 7 13 -6 4 T B B B B H
20 Imabari FC 6 1 1 4 5 13 -8 4 B B B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "