Kết quả Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK, 20h00 ngày 06/09
Kết quả Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK
Phong độ Ullensaker/Kisa IL gần đây
Phong độ Levanger FK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.88-1.5
0.93O 3.75
0.95U 3.75
0.851
7.50X
5.502
1.25Hiệp 1+0.75
0.90-0.75
0.90O 1.75
1.00U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 18
-
Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK: Diễn biến chính
-
16'0-1
Sander Munkeby Sundnes -
26'0-2Emil Bramsen(OW)
-
36'0-3
Daniel Pollen -
37'0-3Sander Munkeby Sundnes
-
53'0-4
Jonas Horten -
56'Christopher Kjensteberg0-4
-
76'0-4Jesper Myklebust
-
83'0-5
Mats Holt
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK: Số liệu thống kê
-
Ullensaker/Kisa ILLevanger FK
-
4Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
65Pha tấn công53
-
-
62Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T H T H |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 | 26 | H T T B B T |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

