Kết quả Sandvikens vs Lysekloster, 19h00 ngày 20/06
Kết quả Sandvikens vs Lysekloster
Đối đầu Sandvikens vs Lysekloster
Phong độ Sandvikens gần đây
Phong độ Lysekloster gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/06/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.90X
3.602
3.25Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.74O 1
0.78U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandvikens vs Lysekloster
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 11
-
Sandvikens vs Lysekloster: Diễn biến chính
-
3'Jakob Hellevik Lie
1-0 -
16'Bendik Engen
2-0 -
19'Lionel Kamanzi2-0
-
32'Thomas Roger Lotsberg2-0
-
39'2-1
Beltran Mvuka -
41'Vebjorn Hoynes2-1
-
50'Markus Tislevoll2-1
-
57'2-2
Jacob Jacobsen Bolso -
75'2-3
Jacob Jacobsen Bolso -
83'Casper Thorsen2-3
-
86'2-3Kriss Havila Bonabandi
-
87'Tom Saele Rune2-3
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandvikens vs Lysekloster: Số liệu thống kê
-
SandvikensLysekloster
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
26Phạm lỗi6
-
-
2Phạt góc4
-
-
7Sút Phạt28
-
-
2Việt vị1
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
26Ném biên30
-
-
112Pha tấn công103
-
-
43Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T H T H |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 | 26 | H T T B B T |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

